Thanh Tam Logistics Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 其他人纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIếP VậN THANH TâM
0
进口笔数
399
出口笔数
$0
进口金额
$167.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-26
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313934706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3E3502 |
| 成立日期 | 2016-07-27 |
| 联系地址 | 36/15 đường Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾP VẬN THANH TÂM |
| 企业英文名称 | THANH TAM LOGISTICS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/15 đường Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84966450484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 243 | $124.1K |
| 新加坡 | 104 | $20.5K |
| 中国台湾 | 43 | $9.1K |
| 阿联酋 | 5 | $8.0K |
| 越南 | 37 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c69742d5fb3b8c131ac2cdbc4211ff8a | 118 | $51.3K | ||
| 14598b4597375d2f3555580f0bf05c3a | 89 | $19.5K | ||
| Ninemars Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 89 | $18.6K | 女式棉裤、棉针织连衣裙 |
| Jin Chuan Air Contract Co., Ltd. | 越南 | 43 | $9.3K | 纺织面料运动鞋、其他食品制剂 |
| Quick Trading FZE | 阿联酋 | 4 | $6.7K | 制备面食、混合调味料 |
| Renz Success Resources | 马来西亚 | 3 | $5.1K | 其他护肤品、印花聚酯布 |
| Sugumarang Rajoo | 马来西亚 | 22 | $4.8K | 棉质套装、女式棉套装 |
| Faith Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $2.6K | 女式纺织套装、男式纺织套装 |
| DKY Resources | 越南 | 7 | $1.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| 0273d821d890bc7574060791dc3454cb | 4 | $777 |
近期贸易明细
出口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 塑纺容器 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7 |
| 2025-07-26 | 干鳕鱼 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $173 |
| 2025-07-26 | 其他运动鞋 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $14 |
| 2025-07-26 | 谷物制品 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $24 |
| 2025-07-26 | 腌制猪五花肉 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $35 |
| 2025-07-26 | 其他食品制剂 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $20 |
| 2025-07-26 | 糖渍植物制品 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $36 |
| 2025-07-26 | 男式非针织服装 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 马来西亚 | $165 |
| 2025-07-22 | 谷物制品 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $16 |
| 2025-07-22 | 其他护肤品 | MULTI LOGISTICS SYSTEM (M) SDN BHD | 越南 | $64 |