Gen Nex Apparel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,269 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Gen Nex Apparel
1,269
进口笔数
954
出口笔数
$5.79M
进口金额
$44.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
121
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300983345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3QW4QS |
| 成立日期 | 2014-12-31 |
| 联系地址 | Một phần Lô A1, A2, A3 và A4 - Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEN NEX APPAREL |
| 企业英文名称 | GEN NEX APPAREL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô A1, A2, A3 và A4 - Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Bán buôn tổng hợp (mã ngành: 4690). Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối các mã hàng có mã HS như sau : Băng keo (Mã HS 39.19), Bao poly (Mã HS 39.23), Kẹp nhựa, Móc nhựa ( Mã HS 39.26), Bìa giấy đã quét keo dính ( Mã HS 48.11), Giấy lót sản phẩm (Mã HS 48.18), Bìa carton, Hộp giấy, Thùng Carton ( Mã HS 48.19), Nhãn phụ (Giấy) ( Mã HS 48.21), Bìa giấy ( Mã HS 48.23), Nhãn phụ (Nhựa), Nhãn ép nhiệt ( Mã HS 49.08), Chỉ may ( Mã HS 54.01), Vải dệt ( Mã HS 54.07), Dây rút, Dây treo nhãn ( Mã HS 56.07), Vải dệt thoi hẹp ( Mã HS 58.06), Nhãn phụ (Vải), Nhãn phù hiệu ( Mã HS 58.07), Keo dựng( Mã HS 59.03), Vải ( Mã HS 60.01), Dây thun( Mã HS 60.02), Dây viền( Mã HS 60.03), Vải( Mã HS 60.04), Vải ( Mã HS 60.05), Các loại vải dệt kim hoặc móc khác( Mã HS 60.06), Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ ( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuốc nhóm 61.03 (Mã HS 61.01),Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm ( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuốc nhóm 61.04(Mã HS 61.02),Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc ( trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.03),Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1),chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc ( trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.04),Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dêt kim hoặc móc (Mã HS 61.05),Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouse), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.06),Quần lót, quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.07),Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.08),Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.09),Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.10),Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.11),Bộ quần áo thể thao, bồ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.12),Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 (Mã HS 61.13),Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.14),Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và cá loại hàng bít tất dệt kim khác, kệ cả nịt chân ( ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.15),Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.16),Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc, các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ (Mã HS 61.17),Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoắc có mũ trùm (( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuốc nhóm 62.03 (Mã HS 62.01),Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ ( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, trừ các loại thuốc nhóm 62.04 (Mã HS 62.02),Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, q 1811 - In ấn 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842753635000 |
| 邮箱 | thu.n@gen-nex.com |
| 传真 | +842753635001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 252亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600390 | 其他针织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 665 | $4.05M |
| 越南 | 89 | $621.9K |
| 泰国 | 250 | $605.1K |
| 中国台湾 | 53 | $269.4K |
| 柬埔寨 | 53 | $83.0K |
| 中国香港 | 100 | $70.5K |
| 日本 | 40 | $47.6K |
| 瑞典 | 21 | $23.9K |
| 德国 | 7 | $9.4K |
| 英国 | 5 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 204 | $12.46M |
| 意大利 | 199 | $11.82M |
| 荷兰 | 60 | $9.45M |
| 英国 | 115 | $2.29M |
| 墨西哥 | 62 | $2.13M |
| 美国 | 40 | $1.80M |
| 卡塔尔 | 22 | $1.50M |
| 新加坡 | 31 | $1.04M |
| 阿联酋 | 27 | $468.0K |
| 瑞士 | 8 | $282.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PNH Transfer Print Ltd. | 中国 | 98 | $907.4K | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 |
| Zhejiang Cady Industry Co., Ltd. | 中国 | 63 | $823.4K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| IQ Knitter Co., Ltd. | 泰国 | 97 | $380.2K | 针织服装零件、服装零件 |
| S.E.C. Accessories Ltd. | 中国 | 37 | $217.3K | 非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料 |
| HONG KONG ZIPPER CO LTD | 中国香港 | 131 | $214.1K | 塑料纽扣、包覆橡胶绳 |
| Anytex Transfer Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $153.9K | 非玻璃化转印纸 |
| SEC Accessories Ltd. | 柬埔寨 | 33 | $79.2K | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | 68 | $50.7K | 印刷标签、机织标签 |
| CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | 39 | $48.9K | 印刷标签、机织标签 |
| Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $23.5K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| dc0befc457b1de4b9560cd2b80bb69cc | 261 | $10.61M | ||
| JAKO AG | 德国 | 107 | $9.47M | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Warrior Sports Inc. | 德国 | 38 | $1.82M | 其他户外娱乐设备、男式化纤裤 |
| Warrior Sports, Inc. | 美国 | 33 | $1.78M | 其他户外娱乐设备、其他塑纺箱盒 |
| NB Atlético de México, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 58 | $1.22M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Mizuno Corporation UK Ltd. | 英国 | 59 | $1.14M | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
| Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 德国 | 33 | $1.11M | 非棉针织背心、其他针织配件 |
| New Balance Athletic Shoes (UK) Ltd. | 英国 | 41 | $1.07M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| EZ TeamSports Ltd | 英国 | 27 | $662.8K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Yehpattana Tayeh Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $98.8K | 其他拉链、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1,269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | JIANGSU GOLDEN AUTUMN ELASTIC FABRICS CO LTD | 中国 | $853 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | PRO STRETCH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | PRO STRETCH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | JIANGSU GOLDEN AUTUMN ELASTIC FABRICS CO LTD | 中国 | $853 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | PNH TRANSFER PRINT LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | PNH TRANSFER PRINT LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | PNH TRANSFER PRINT LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | PNH TRANSFER PRINT LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | ZHEJIANG CADY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | ZHEJIANG CADY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 954)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | MIZUNO CORP ORATION UK LTD | 英国 | $217 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | MIZUNO CORP ORATION UK LTD | 英国 | $406 |
| 2026-04-27 | 非棉针织背心 | SPORTSPRO LTD | 英国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 非棉针织背心 | JAKO AG | 德国 | $212 |
| 2026-04-24 | 非棉针织背心 | JAKO AG | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | JAKO AG | 德国 | $95 |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | JAKO AG | 德国 | $662 |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | JAKO AG | 德国 | $402 |
| 2026-04-23 | 非棉针织背心 | JAKO AG | 德国 | $269 |
| 2026-04-22 | 非棉针织背心 | FUTURE PERFORMANCE SPORTS (SG) PTE. LTD. | 新加坡 | $40 |