Gen Nex Apparel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,269 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Gen Nex Apparel

1,269
进口笔数
954
出口笔数
$5.79M
进口金额
$44.29M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
121
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 4 笔出口 $41.6K · 4 笔2023-09进口 $24.2K · 29 笔出口 $540.5K · 12 笔2023-10进口 $37.3K · 24 笔出口 $697.8K · 9 笔2023-11进口 $11.3K · 16 笔出口 $414.0K · 18 笔2023-12进口 $34.5K · 19 笔出口 $45.0K · 4 笔2024-01进口 $576.5K · 38 笔出口 $252.7K · 10 笔2024-02进口 $160.7K · 19 笔出口 $556.4K · 12 笔2024-03进口 $126.6K · 41 笔出口 $1.32M · 15 笔2024-04进口 $308.8K · 45 笔出口 $1.63M · 25 笔2024-05进口 $341.2K · 26 笔出口 $1.52M · 30 笔2024-06进口 $215.8K · 40 笔出口 $1.22M · 29 笔2024-07进口 $317.2K · 34 笔出口 $1.40M · 15 笔2024-08进口 $195.6K · 31 笔出口 $1.16M · 23 笔2024-09进口 $87.1K · 24 笔出口 $982.0K · 16 笔2024-10进口 $126.1K · 53 笔出口 $1.07M · 22 笔2024-11进口 $211.3K · 34 笔出口 $1.47M · 20 笔2024-12进口 $40.6K · 27 笔出口 $725.5K · 27 笔2025-01进口 $181.3K · 30 笔出口 $1.73M · 15 笔2025-02进口 $177.2K · 26 笔出口 $918.3K · 11 笔2025-03进口 $202.1K · 34 笔出口 $1.40M · 15 笔2025-04进口 $264.9K · 41 笔出口 $1.17M · 24 笔2025-05进口 $213.9K · 40 笔出口 $2.33M · 31 笔2025-06进口 $58.8K · 20 笔出口 $2.07M · 56 笔2025-07进口 $75.2K · 26 笔出口 $1.35M · 50 笔2025-08进口 $72.2K · 21 笔出口 $1.19M · 48 笔2025-09进口 $227.9K · 30 笔出口 $1.33M · 27 笔2025-10进口 $114.2K · 51 笔出口 $1.41M · 27 笔2025-11进口 $114.5K · 34 笔出口 $1.85M · 27 笔2025-12进口 $95.1K · 43 笔出口 $1.20M · 37 笔2026-01进口 $71.0K · 42 笔出口 $825.7K · 18 笔2026-02进口 $68.6K · 26 笔出口 $608.3K · 12 笔2026-03进口 $78.0K · 35 笔出口 $989.8K · 23 笔2026-04进口 $302.8K · 52 笔出口 $684.0K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 4 笔出口 $41.6K · 4 笔2023-09进口 $24.2K · 29 笔出口 $540.5K · 12 笔2023-10进口 $37.3K · 24 笔出口 $697.8K · 9 笔2023-11进口 $11.3K · 16 笔出口 $414.0K · 18 笔2023-12进口 $34.5K · 19 笔出口 $45.0K · 4 笔2024-01进口 $576.5K · 38 笔出口 $252.7K · 10 笔2024-02进口 $160.7K · 19 笔出口 $556.4K · 12 笔2024-03进口 $126.6K · 41 笔出口 $1.32M · 15 笔2024-04进口 $308.8K · 45 笔出口 $1.63M · 25 笔2024-05进口 $341.2K · 26 笔出口 $1.52M · 30 笔2024-06进口 $215.8K · 40 笔出口 $1.22M · 29 笔2024-07进口 $317.2K · 34 笔出口 $1.40M · 15 笔2024-08进口 $195.6K · 31 笔出口 $1.16M · 23 笔2024-09进口 $87.1K · 24 笔出口 $982.0K · 16 笔2024-10进口 $126.1K · 53 笔出口 $1.07M · 22 笔2024-11进口 $211.3K · 34 笔出口 $1.47M · 20 笔2024-12进口 $40.6K · 27 笔出口 $725.5K · 27 笔2025-01进口 $181.3K · 30 笔出口 $1.73M · 15 笔2025-02进口 $177.2K · 26 笔出口 $918.3K · 11 笔2025-03进口 $202.1K · 34 笔出口 $1.40M · 15 笔2025-04进口 $264.9K · 41 笔出口 $1.17M · 24 笔2025-05进口 $213.9K · 40 笔出口 $2.33M · 31 笔2025-06进口 $58.8K · 20 笔出口 $2.07M · 56 笔2025-07进口 $75.2K · 26 笔出口 $1.35M · 50 笔2025-08进口 $72.2K · 21 笔出口 $1.19M · 48 笔2025-09进口 $227.9K · 30 笔出口 $1.33M · 27 笔2025-10进口 $114.2K · 51 笔出口 $1.41M · 27 笔2025-11进口 $114.5K · 34 笔出口 $1.85M · 27 笔2025-12进口 $95.1K · 43 笔出口 $1.20M · 37 笔2026-01进口 $71.0K · 42 笔出口 $825.7K · 18 笔2026-02进口 $68.6K · 26 笔出口 $608.3K · 12 笔2026-03进口 $78.0K · 35 笔出口 $989.8K · 23 笔2026-04进口 $302.8K · 52 笔出口 $684.0K · 17 笔

工商档案

企业注册号1300983345
企查查编码QVNA3QW4QS
成立日期2014-12-31
联系地址Một phần Lô A1, A2, A3 và A4 - Khu công nghiệp Giao Long, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GEN NEX APPAREL
企业英文名称GEN NEX APPAREL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần Lô A1, A2, A3 và A4 - Khu công nghiệp Giao Long, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Bán buôn tổng hợp (mã ngành: 4690). Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối các mã hàng có mã HS như sau : Băng keo (Mã HS 39.19), Bao poly (Mã HS 39.23), Kẹp nhựa, Móc nhựa ( Mã HS 39.26), Bìa giấy đã quét keo dính ( Mã HS 48.11), Giấy lót sản phẩm (Mã HS 48.18), Bìa carton, Hộp giấy, Thùng Carton ( Mã HS 48.19), Nhãn phụ (Giấy) ( Mã HS 48.21), Bìa giấy ( Mã HS 48.23), Nhãn phụ (Nhựa), Nhãn ép nhiệt ( Mã HS 49.08), Chỉ may ( Mã HS 54.01), Vải dệt ( Mã HS 54.07), Dây rút, Dây treo nhãn ( Mã HS 56.07), Vải dệt thoi hẹp ( Mã HS 58.06), Nhãn phụ (Vải), Nhãn phù hiệu ( Mã HS 58.07), Keo dựng( Mã HS 59.03), Vải ( Mã HS 60.01), Dây thun( Mã HS 60.02), Dây viền( Mã HS 60.03), Vải( Mã HS 60.04), Vải ( Mã HS 60.05), Các loại vải dệt kim hoặc móc khác( Mã HS 60.06), Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ ( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuốc nhóm 61.03 (Mã HS 61.01),Áo khoác dài, áo khoác mặc khi đi xe (car-coat), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm ( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuốc nhóm 61.04(Mã HS 61.02),Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc ( trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.03),Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, váy liền thân (1),chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc ( trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.04),Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dêt kim hoặc móc (Mã HS 61.05),Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouse), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.06),Quần lót, quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.07),Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.08),Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.09),Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.10),Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.11),Bộ quần áo thể thao, bồ quần áo trượt tuyết và bộ quần áo bơi, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.12),Quần áo được may từ các loại vải dệt kim hoặc móc thuộc nhóm 59.03, 59.06 hoặc 59.07 (Mã HS 61.13),Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.14),Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và cá loại hàng bít tất dệt kim khác, kệ cả nịt chân ( ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.15),Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao, dệt kim hoặc móc (Mã HS 61.16),Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác, dệt kim hoặc móc, các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ (Mã HS 61.17),Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoắc có mũ trùm (( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, trừ các loại thuốc nhóm 62.03 (Mã HS 62.01),Áo khoác ngoài, áo choàng mặc khi đi xe (car-coats), áo khoác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ ( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, trừ các loại thuốc nhóm 62.04 (Mã HS 62.02),Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo blazer, quần dài, q 1811 - In ấn 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842753635000
邮箱thu.n@gen-nex.com
传真+842753635001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本252亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
600632染色合成针织布
482110印刷标签
600390其他针织布
560410包覆橡胶绳
580710机织标签
960621塑料纽扣
611790针织服装零件
960719其他拉链
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610343男式合成纤维裤
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
620343男式化纤裤
610520化纤男衬衫
610333男式合成夹克
620333男式合成纤维夹克
611430其他人纤针织服装
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国665$4.05M
越南89$621.9K
泰国250$605.1K
中国台湾53$269.4K
柬埔寨53$83.0K
中国香港100$70.5K
日本40$47.6K
瑞典21$23.9K
德国7$9.4K
英国5$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国204$12.46M
意大利199$11.82M
荷兰60$9.45M
英国115$2.29M
墨西哥62$2.13M
美国40$1.80M
卡塔尔22$1.50M
新加坡31$1.04M
阿联酋27$468.0K
瑞士8$282.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PNH Transfer Print Ltd.中国98$907.4K非玻璃化转印纸、其他塑料制品
Zhejiang Cady Industry Co., Ltd.中国63$823.4K染色合成针织布、其他针织布
IQ Knitter Co., Ltd.泰国97$380.2K针织服装零件、服装零件
S.E.C. Accessories Ltd.中国37$217.3K非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料
HONG KONG ZIPPER CO LTD中国香港131$214.1K塑料纽扣、包覆橡胶绳
Anytex Transfer Co., Ltd.泰国47$153.9K非玻璃化转印纸
SEC Accessories Ltd.柬埔寨33$79.2K非玻璃化转印纸、非织造标签
NEXGEN PACKAGING LTD中国香港68$50.7K印刷标签、机织标签
CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国香港39$48.9K印刷标签、机织标签
Yehpattana Tayeh Co., Ltd.泰国41$23.5K非棉针织背心、男式合成纤维裤

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
dc0befc457b1de4b9560cd2b80bb69cc261$10.61M
JAKO AG德国107$9.47M非棉针织背心、男式合成纤维裤
Warrior Sports Inc.德国38$1.82M其他户外娱乐设备、男式化纤裤
Warrior Sports, Inc.美国33$1.78M其他户外娱乐设备、其他塑纺箱盒
NB Atlético de México, S. de R.L. de C.V.墨西哥58$1.22M其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Mizuno Corporation UK Ltd.英国59$1.14M非棉针织背心、纺织面料运动鞋
Yehpattana Tayeh Co., Ltd.德国33$1.11M非棉针织背心、其他针织配件
New Balance Athletic Shoes (UK) Ltd.英国41$1.07M纺织面料鞋、其他皮革鞋
EZ TeamSports Ltd英国27$662.8K化纤男衬衫、非棉针织背心
Yehpattana Tayeh Co., Ltd.泰国32$98.8K其他拉链、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1,269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28包覆橡胶绳JIANGSU GOLDEN AUTUMN ELASTIC FABRICS CO LTD中国$853
2026-04-28其他人造窄幅布PRO STRETCH INTERNATIONAL LTD中国$294
2026-04-28其他人造窄幅布PRO STRETCH INTERNATIONAL LTD中国$294
2026-04-28包覆橡胶绳JIANGSU GOLDEN AUTUMN ELASTIC FABRICS CO LTD中国$853
2026-04-28非玻璃化转印纸PNH TRANSFER PRINT LTD中国$21
2026-04-28非玻璃化转印纸PNH TRANSFER PRINT LTD中国$28
2026-04-28非玻璃化转印纸PNH TRANSFER PRINT LTD中国$28
2026-04-28非玻璃化转印纸PNH TRANSFER PRINT LTD中国$21
2026-04-27染色合成针织布ZHEJIANG CADY INDUSTRY CO LTD中国$60
2026-04-27染色合成针织布ZHEJIANG CADY INDUSTRY CO LTD中国$60

出口(共 954)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非棉针织背心MIZUNO CORP ORATION UK LTD英国$217
2026-04-27非棉针织背心MIZUNO CORP ORATION UK LTD英国$406
2026-04-27非棉针织背心SPORTSPRO LTD英国$2.9K
2026-04-24非棉针织背心JAKO AG德国$212
2026-04-24非棉针织背心JAKO AG德国$3.4K
2026-04-23非棉针织背心JAKO AG德国$95
2026-04-23非棉针织背心JAKO AG德国$662
2026-04-23非棉针织背心JAKO AG德国$402
2026-04-23非棉针织背心JAKO AG德国$269
2026-04-22非棉针织背心FUTURE PERFORMANCE SPORTS (SG) PTE. LTD.新加坡$40

相关企业 · 同类产品

Gen Nex Apparel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →