Ho Guom Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4,648 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Hồ GươM
4,648
进口笔数
3,114
出口笔数
$122.31M
进口金额
$259.79M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
304
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGYDTX0 |
| 成立日期 | 2001-09-28 |
| 联系地址 | Tầng 10, HO GUOM PLAZA, 102 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HỒ GƯƠM |
| 企业英文名称 | HO GUOM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, HO GUOM PLAZA, 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02436622574 |
| 邮箱 | vanphong@hoguomgroup.com |
| 传真 | 0246621111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,150 | $102.63M |
| 越南 | 1,121 | $9.71M |
| 土耳其 | 82 | $4.43M |
| 韩国 | 155 | $3.93M |
| 埃及 | 124 | $1.18M |
| 中国台湾 | 10 | $147.5K |
| 新加坡 | 20 | $109.9K |
| 西班牙 | 21 | $63.1K |
| 柬埔寨 | 6 | $45.5K |
| 中国香港 | 5 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1,024 | $128.99M |
| 俄罗斯 | 1,394 | $96.61M |
| 德国 | 184 | $10.21M |
| 美国 | 147 | $8.24M |
| 越南 | 59 | $4.28M |
| 法国 | 40 | $2.69M |
| 中国 | 54 | $1.85M |
| 哈萨克斯坦 | 70 | $1.61M |
| 比利时 | 15 | $1.10M |
| 中国香港 | 27 | $918.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 304)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Punto Fa S.L. | 中国 | 1,359 | $59.39M | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 424 | $13.08M | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Punto Fa S.L. | 越南 | 710 | $6.69M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Suzhou 5S Textile Co., Ltd. | 中国 | 102 | $3.92M | 染色聚酯布、染色人造丝织物 |
| Punto FA, S.L. | 韩国 | 92 | $3.16M | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.29M | 人造纤维无纺布、染色聚酯布 |
| Shanghai Future Textile Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.47M | 聚酯短纤机织物、染色人造丝织物 |
| Punto FA, S.L. | 埃及 | 111 | $1.07M | 塑料纽扣、女式棉裤 |
| FEV (Vietnam) Corporation Ltd. | 越南 | 74 | $385.2K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| PUNTO FA S L | 中国香港 | 64 | $200.6K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 721 | $100.97M | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| Sportmaster Ltd. | 俄罗斯 | 950 | $42.13M | 纺织面料鞋、男式化纤大衣 |
| Melon Fashion Group JSC | 俄罗斯 | 199 | $25.61M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Melon Fashion Group | 俄罗斯 | 118 | $18.34M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| INDITEX, S.A. | 西班牙 | 123 | $16.67M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 230 | $13.67M | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Ostin Ltd. | 俄罗斯 | 76 | $6.63M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Ospig GmbH | 德国 | 64 | $4.23M | 男棉裤、男式化纤大衣 |
| TOM TAILOR Sourcing Ltd. | 德国 | 83 | $3.83M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | 67 | $1.47M | 纺织面料鞋、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 4,648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属纽扣 | Trimco Group (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $395 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $104 |
| 2026-07-31 | 聚酯机织物 | MANGO MNG S.A. | 韩国 | $60.2K |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | TONG CONG TY MAY HUNG YEN-CTY CO PHAN | 韩国 | $34.9K |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $230 |
| 2026-07-31 | 管状/分叉铆钉 | Trimco Group (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $681 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $106 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $464 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $601 |
| 2026-07-31 | 染色聚酯布 | Xiamen Wintex Textile Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
出口(共 3,114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | STRETCH COMMUTER PLEATED CHINO STRETCH COMMUTER TAPERED CHINO PANT STRETCH COMMUTER CHINO SPORT COAT WIDE LEG PLEATED DRESS PANTS STRETCH COMMUTER TAPERED CHINO PANTS SOFT SCULPT MINI FLARE DRESS PANT STRETCH COMMUTER STRAIGHT CHINO PANTS STRETCH COMMUTER RELAXED CHINO PANTS | American Tall Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | STRETCH COMMUTER PLEATED CHINO STRETCH COMMUTER TAPERED CHINO PANT STRETCH COMMUTER CHINO SPORT COAT STRETCH COMMUTER STRAIGHT CHINO PANTS STRETCH COMMUTER RELAXED CHINO PANTS | Tall Is All | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | WIDE LEG PLEATED DRESS PANTS SOFT SCULPT MINI FLARE DRESS PANT | Tall Is All | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 西班牙 | $125 |
| 2026-07-31 | 女式化纤裤 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | $23 |
| 2026-07-31 | 男式针织大衣 | Sportmaster Ltd. | 俄罗斯 | $40.8K |
| 2026-07-31 | 男式化纤大衣 | Sportmaster Ltd. | 俄罗斯 | $31.5K |
| 2026-07-31 | 女式化纤夹克 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 西班牙 | $93 |
| 2026-07-31 | 女式化纤裤 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | $22 |
| 2026-07-31 | 男式毛呢大衣 | MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 西班牙 | $46 |