Ho Guom Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4,285 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Hồ GươM
4,285
进口笔数
2,824
出口笔数
$114.59M
进口金额
$243.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
284
供应商数
100
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGYDTX0 |
| 成立日期 | 2001-09-28 |
| 联系地址 | Tầng 10, HO GUOM PLAZA, 102 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HỒ GƯƠM |
| 企业英文名称 | HO GUOM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, HO GUOM PLAZA, 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02436622574 |
| 邮箱 | vanphong@hoguomgroup.com |
| 传真 | 0246621111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,931 | $96.04M |
| 越南 | 1,004 | $9.25M |
| 土耳其 | 74 | $4.01M |
| 韩国 | 139 | $3.81M |
| 埃及 | 115 | $1.11M |
| 新加坡 | 20 | $109.9K |
| 中国台湾 | 9 | $99.2K |
| 西班牙 | 21 | $63.1K |
| 柬埔寨 | 6 | $45.5K |
| 中国香港 | 5 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 931 | $118.41M |
| 俄罗斯 | 1,261 | $91.98M |
| 德国 | 184 | $10.21M |
| 美国 | 137 | $8.24M |
| 越南 | 54 | $4.25M |
| 法国 | 39 | $2.67M |
| 中国 | 54 | $1.85M |
| 哈萨克斯坦 | 47 | $1.38M |
| 比利时 | 15 | $1.10M |
| 韩国 | 20 | $821.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 284)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Punto Fa S.L. | 中国 | 1,359 | $59.39M | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 249 | $7.00M | 女式棉裤、化纤针织服装 |
| Punto Fa S.L. | 越南 | 710 | $6.69M | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Suzhou 5S Textile Co., Ltd. | 中国 | 94 | $3.78M | 染色聚酯布、染色人造丝织物 |
| Punto FA, S.L. | 韩国 | 92 | $3.16M | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.29M | 人造纤维无纺布、染色聚酯布 |
| Shanghai Future Textile Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.47M | 聚酯短纤机织物、染色人造丝织物 |
| Punto FA, S.L. | 埃及 | 111 | $1.07M | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
| FEV (Vietnam) Corporation Ltd. | 越南 | 69 | $370.3K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| PUNTO FA S L | 中国香港 | 64 | $200.6K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 687 | $94.46M | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| Sportmaster Ltd. | 俄罗斯 | 828 | $38.21M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Melon Fashion Group JSC | 俄罗斯 | 188 | $24.72M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Melon Fashion Group | 俄罗斯 | 118 | $18.34M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Inditex S.A. | 西班牙 | 114 | $15.49M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 181 | $11.13M | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| OSTIN Ltd. | 俄罗斯 | 75 | $6.62M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| TOM TAILOR Sourcing Ltd. | 德国 | 83 | $3.83M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Ospig GmbH | 德国 | 52 | $3.69M | 男棉裤、男式化纤大衣 |
| Sportmaster Kazakhstan | 哈萨克斯坦 | 47 | $984.1K | 男式化纤裤、男式针织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 4,285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | MANGO MNG S.A. | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | MANGO MNG S.A. | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | MOTIVES INTERNATIONAL PTE. LTD. | 越南 | $510 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANGO MNG S.A. | 中国 | $642 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANGO MNG S.A. | 中国 | $640 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | LOK MEI INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $337 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANGO MNG S.A. | 中国 | $642 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | MANGO MNG S.A. | 越南 | $14.4K |
| 2026-04-28 | 非金属塑料纽扣 | HUIZHOU ULTILINK GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $84 |
出口(共 2,824)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $378 |
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $101 |
| 2026-06-12 | 女式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $244 |
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $3.6K |
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $1.1K |
| 2026-06-12 | 化纤针织服装 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $2.5K |
| 2026-06-12 | 女式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $49 |
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $2.4K |
| 2026-06-12 | 男式化纤裤 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $2.4K |
| 2026-06-12 | 化纤女式大衣 | Sportmaster Kazakhstan LLP | 哈萨克斯坦 | $566 |