Unicorns Corporation

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNICORNS

28
进口笔数
0
出口笔数
$74.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315962850
企查查编码QVNM8AG3YC
成立日期2019-10-16
联系地址Số 1B Đường số 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN UNICORNS
企业英文名称UNICORNS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1B Đường số 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84772316999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
841239其他气动发动机
842139气体过滤机械
848140安全阀
848190阀门零件
853650其他电气开关
902910计量计数器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国6$19.3K
罗马尼亚2$16.3K
波兰3$10.3K
美国5$8.1K
韩国3$4.8K
印度7$4.7K
德国3$4.0K
日本1$1.8K
新加坡2$1.6K
意大利2$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biagini Impianti S.r.l.意大利4$13.8K组合测量仪器、压力测量仪
Energy Bolting Ltd.英国2$12.9K阀门零件、钢铁螺钉螺栓
2B Progetti Di Ing Marco Biagini意大利1$11.8K压力测量仪、阀门龙头
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡1$6.8K切片机零件、自动控制零件
Sonsu Controls Inc.美国2$5.5K电器装置零件、分析仪器
Hamworthy Combustion Engineering科特迪瓦2$4.4K压力测量仪、其他气动发动机
Super Hydraulics & Pneumatics印度4$4.2K安全阀、阀门龙头
Regas GmbH德国1$4.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
MGA Controls Ltd.英国1$2.8K阀门龙头、液压气压阀门
SAE Han Trading Co., Ltd.埃及2$2.3K非不锈钢对焊管件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02液体流量计2B Progetti Di Ing Marco Biagini罗马尼亚$4.5K
2026-04-02安全阀2B Progetti Di Ing Marco Biagini美国$459
2026-04-02其他电气开关2B Progetti Di Ing Marco Biagini日本$917
2026-04-02安全阀2B Progetti Di Ing Marco Biagini美国$459
2026-04-02其他电气开关2B Progetti Di Ing Marco Biagini日本$917
2026-04-02液体流量计2B Progetti Di Ing Marco Biagini罗马尼亚$4.5K
2026-02-13钢铁螺钉螺栓ENERGY BOLTING LTD英国$7.6K
2026-02-02金属复合垫圈MGA CONTROLS LTD英国$309
2026-02-02阀门零件MGA CONTROLS LTD英国$1.2K
2026-02-02阀门零件MGA CONTROLS LTD英国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Unicorns Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →