Unicorns Corporation
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNICORNS
28
进口笔数
0
出口笔数
$74.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315962850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8AG3YC |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Số 1B Đường số 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNICORNS |
| 企业英文名称 | UNICORNS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B Đường số 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84772316999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $19.3K |
| 罗马尼亚 | 2 | $16.3K |
| 波兰 | 3 | $10.3K |
| 美国 | 5 | $8.1K |
| 韩国 | 3 | $4.8K |
| 印度 | 7 | $4.7K |
| 德国 | 3 | $4.0K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 新加坡 | 2 | $1.6K |
| 意大利 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biagini Impianti S.r.l. | 意大利 | 4 | $13.8K | 组合测量仪器、压力测量仪 |
| Energy Bolting Ltd. | 英国 | 2 | $12.9K | 阀门零件、钢铁螺钉螺栓 |
| 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 意大利 | 1 | $11.8K | 压力测量仪、阀门龙头 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 1 | $6.8K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Sonsu Controls Inc. | 美国 | 2 | $5.5K | 电器装置零件、分析仪器 |
| Hamworthy Combustion Engineering | 科特迪瓦 | 2 | $4.4K | 压力测量仪、其他气动发动机 |
| Super Hydraulics & Pneumatics | 印度 | 4 | $4.2K | 安全阀、阀门龙头 |
| Regas GmbH | 德国 | 1 | $4.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| MGA Controls Ltd. | 英国 | 1 | $2.8K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| SAE Han Trading Co., Ltd. | 埃及 | 2 | $2.3K | 非不锈钢对焊管件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 液体流量计 | 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 罗马尼亚 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 安全阀 | 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 美国 | $459 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 日本 | $917 |
| 2026-04-02 | 安全阀 | 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 美国 | $459 |
| 2026-04-02 | 其他电气开关 | 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 日本 | $917 |
| 2026-04-02 | 液体流量计 | 2B Progetti Di Ing Marco Biagini | 罗马尼亚 | $4.5K |
| 2026-02-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ENERGY BOLTING LTD | 英国 | $7.6K |
| 2026-02-02 | 金属复合垫圈 | MGA CONTROLS LTD | 英国 | $309 |
| 2026-02-02 | 阀门零件 | MGA CONTROLS LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 阀门零件 | MGA CONTROLS LTD | 英国 | $1.2K |