Ky Thuong Viet Trung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 511 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG VIệT TRUNG
265
进口笔数
511
出口笔数
$4.80M
进口金额
$6.06M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
23
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300792783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSHYP2U |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Ô Số 80 lô A, Nhà Vườn, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | KY THUONG VIET TRUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô Số 80 lô A, Nhà Vườn, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02432127976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 198 | $4.47M |
| 德国 | 41 | $73.7K |
| 日本 | 43 | $71.3K |
| 中国台湾 | 26 | $51.1K |
| 美国 | 12 | $45.0K |
| 斯威士兰 | 8 | $33.2K |
| 瑞士 | 2 | $19.2K |
| 韩国 | 4 | $14.8K |
| 越南 | 1 | $11.2K |
| 英国 | 5 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 511 | $6.01M |
| 中国 | 4 | $51.2K |
| 斯威士兰 | 1 | $761 |
| 日本 | 1 | $262 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 97 | $2.23M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.15M | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 65 | $891.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 27 | $415.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 古巴 | 8 | $24.6K | 过滤净化器零件、喷枪 |
| DHF PRECISION TOOL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $17.5K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENQI INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.7K | 过滤净化器零件 |
| DMC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.3K | 其他铝制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shen Zhen Zheng Gang Precision Mold Parts Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $12.6K | 机床零件及夹具 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 德国 | 2 | $3.1K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $3.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $651.2K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Jinko Solar Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $506.6K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 62 | $472.9K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $327.9K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Jinko Solar Industry Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $180.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 17 | $174.1K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $139.9K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Boviet Solar Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $88.4K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $81.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-20 | 液体过滤机械 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-20 | 铜合金管件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 日本 | $209 |
出口(共 511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $894 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-29 | 其他擦亮剂 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 实验室玻璃器皿 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH TRINASOLAR WAFER VIET NAM | 越南 | $199 |