Ky Thuong Viet Trung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 511 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG VIệT TRUNG

265
进口笔数
511
出口笔数
$4.80M
进口金额
$6.06M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
23
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $482.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.0K · 2 笔出口 $48.4K · 5 笔2023-09进口 $76.6K · 8 笔出口 $88.6K · 11 笔2023-10进口 $64.2K · 3 笔出口 $80.4K · 11 笔2023-11进口 $74.8K · 4 笔出口 $69.3K · 7 笔2023-12进口 $68.8K · 4 笔出口 $159.7K · 22 笔2024-01进口 $130.1K · 6 笔出口 $134.4K · 9 笔2024-02进口 $93.0K · 4 笔出口 $95.5K · 8 笔2024-03进口 $182.1K · 7 笔出口 $190.7K · 11 笔2024-04进口 $109.5K · 8 笔出口 $160.1K · 11 笔2024-05进口 $126.1K · 8 笔出口 $224.4K · 16 笔2024-06进口 $208.0K · 8 笔出口 $265.2K · 12 笔2024-07进口 $147.1K · 8 笔出口 $198.3K · 15 笔2024-08进口 $58.0K · 5 笔出口 $153.6K · 15 笔2024-09进口 $55.0K · 4 笔出口 $77.8K · 10 笔2024-10进口 $63.2K · 5 笔出口 $47.2K · 11 笔2024-11进口 $94.2K · 5 笔出口 $107.5K · 9 笔2024-12进口 $254.6K · 12 笔出口 $429.4K · 16 笔2025-01进口 $236.8K · 9 笔出口 $234.1K · 20 笔2025-02进口 $219.8K · 5 笔出口 $158.2K · 10 笔2025-03进口 $378.6K · 10 笔出口 $255.0K · 14 笔2025-04进口 $315.2K · 14 笔出口 $482.2K · 18 笔2025-05进口 $123.9K · 9 笔出口 $252.8K · 21 笔2025-06进口 $84.5K · 6 笔出口 $102.4K · 8 笔2025-07进口 $265.0K · 10 笔出口 $331.3K · 15 笔2025-08进口 $75.0K · 9 笔出口 $93.9K · 11 笔2025-09进口 $81.9K · 7 笔出口 $83.4K · 12 笔2025-10进口 $114.9K · 12 笔出口 $110.4K · 14 笔2025-11进口 $104.0K · 11 笔出口 $102.1K · 14 笔2025-12进口 $142.7K · 13 笔出口 $144.1K · 25 笔2026-01进口 $80.3K · 7 笔出口 $111.2K · 19 笔2026-02进口 $32.9K · 3 笔出口 $20.2K · 10 笔2026-03进口 $130.4K · 14 笔出口 $105.1K · 21 笔2026-04进口 $286.4K · 11 笔出口 $123.1K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.0K · 2 笔出口 $48.4K · 5 笔2023-09进口 $76.6K · 8 笔出口 $88.6K · 11 笔2023-10进口 $64.2K · 3 笔出口 $80.4K · 11 笔2023-11进口 $74.8K · 4 笔出口 $69.3K · 7 笔2023-12进口 $68.8K · 4 笔出口 $159.7K · 22 笔2024-01进口 $130.1K · 6 笔出口 $134.4K · 9 笔2024-02进口 $93.0K · 4 笔出口 $95.5K · 8 笔2024-03进口 $182.1K · 7 笔出口 $190.7K · 11 笔2024-04进口 $109.5K · 8 笔出口 $160.1K · 11 笔2024-05进口 $126.1K · 8 笔出口 $224.4K · 16 笔2024-06进口 $208.0K · 8 笔出口 $265.2K · 12 笔2024-07进口 $147.1K · 8 笔出口 $198.3K · 15 笔2024-08进口 $58.0K · 5 笔出口 $153.6K · 15 笔2024-09进口 $55.0K · 4 笔出口 $77.8K · 10 笔2024-10进口 $63.2K · 5 笔出口 $47.2K · 11 笔2024-11进口 $94.2K · 5 笔出口 $107.5K · 9 笔2024-12进口 $254.6K · 12 笔出口 $429.4K · 16 笔2025-01进口 $236.8K · 9 笔出口 $234.1K · 20 笔2025-02进口 $219.8K · 5 笔出口 $158.2K · 10 笔2025-03进口 $378.6K · 10 笔出口 $255.0K · 14 笔2025-04进口 $315.2K · 14 笔出口 $482.2K · 18 笔2025-05进口 $123.9K · 9 笔出口 $252.8K · 21 笔2025-06进口 $84.5K · 6 笔出口 $102.4K · 8 笔2025-07进口 $265.0K · 10 笔出口 $331.3K · 15 笔2025-08进口 $75.0K · 9 笔出口 $93.9K · 11 笔2025-09进口 $81.9K · 7 笔出口 $83.4K · 12 笔2025-10进口 $114.9K · 12 笔出口 $110.4K · 14 笔2025-11进口 $104.0K · 11 笔出口 $102.1K · 14 笔2025-12进口 $142.7K · 13 笔出口 $144.1K · 25 笔2026-01进口 $80.3K · 7 笔出口 $111.2K · 19 笔2026-02进口 $32.9K · 3 笔出口 $20.2K · 10 笔2026-03进口 $130.4K · 14 笔出口 $105.1K · 21 笔2026-04进口 $286.4K · 11 笔出口 $123.1K · 22 笔

工商档案

企业注册号2300792783
企查查编码QVNUSHYP2U
成立日期2013-11-29
联系地址Ô Số 80 lô A, Nhà Vườn, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
企业英文名称KY THUONG VIET TRUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô Số 80 lô A, Nhà Vườn, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02432127976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
391740塑料管件
848340齿轮及变速器
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国198$4.47M
德国41$73.7K
日本43$71.3K
中国台湾26$51.1K
美国12$45.0K
斯威士兰8$33.2K
瑞士2$19.2K
韩国4$14.8K
越南1$11.2K
英国5$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南511$6.01M
中国4$51.2K
斯威士兰1$761
日本1$262

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国97$2.23M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国63$1.15M其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.中国65$891.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd.中国27$415.5K其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.古巴8$24.6K过滤净化器零件、喷枪
DHF PRECISION TOOL CO LTD中国台湾2$17.5K铣削工具、金属加工机刀
GUANGXI PINGXIANG SHENQI INVESTMENT CO.,LTD中国1$14.7K过滤净化器零件
DMC Co., Ltd.韩国2$14.3K其他铝制品、非泡沫橡胶密封件
Shen Zhen Zheng Gang Precision Mold Parts Co., Ltd.古巴1$12.6K机床零件及夹具
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.德国2$3.1K其他诊断试剂、其他钢铁制品

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南145$3.02M其他塑料制品、其他钢铁制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南56$651.2K光伏电池、钢化安全玻璃
Jinko Solar Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南15$506.6K滚珠轴承、其他钢铁制品
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南62$472.9K钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南49$327.9K其他钢铁制品、氩气
Jinko Solar Industry Co., Ltd. (Vietnam)越南15$180.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南17$174.1K钢化安全玻璃、其他塑料制品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南23$139.9K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Boviet Solar Energy Technology Co., Ltd.越南18$88.4K其他塑料制品、钳子镊子
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南13$81.8K其他钢铁制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20滑轮飞轮SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$79
2026-04-20液体过滤机械SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$412
2026-04-20滑轮飞轮SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$94
2026-04-20液体过滤机械SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$364
2026-04-20阀门龙头SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$15
2026-04-20滑轮飞轮SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$172
2026-04-20阀门龙头SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$64
2026-04-20其他钢铁制品SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$49
2026-04-20齿轮及变速器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$212
2026-04-20铜合金管件SHENGYIHENG TRADE CO LTD日本$209

出口(共 511)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$894
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$28
2026-04-29其他擦亮剂SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$82
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-29陶瓷磨轮SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-29钢铁螺钉螺栓SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-29实验室玻璃器皿SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-29诊断试剂SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-28贱金属脚轮CONG TY TNHH TRINASOLAR WAFER VIET NAM越南$199

相关企业 · 同类产品

Ky Thuong Viet Trung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →