Ky Thuong Viet Trung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,199 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THươNG VIệT TRUNG

301
进口笔数
1,199
出口笔数
$5.30M
进口金额
$13.22M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
29
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $24.5K · 4 笔2023-11进口 $74.8K · 4 笔出口 $112.9K · 15 笔2023-12进口 $68.8K · 4 笔出口 $348.0K · 49 笔2024-01进口 $130.1K · 6 笔出口 $208.1K · 14 笔2024-02进口 $93.0K · 4 笔出口 $227.4K · 16 笔2024-03进口 $182.1K · 7 笔出口 $359.9K · 24 笔2024-04进口 $109.5K · 8 笔出口 $357.5K · 25 笔2024-05进口 $126.1K · 8 笔出口 $368.5K · 28 笔2024-06进口 $208.0K · 8 笔出口 $430.3K · 25 笔2024-07进口 $147.4K · 9 笔出口 $466.6K · 32 笔2024-08进口 $58.0K · 5 笔出口 $285.4K · 31 笔2024-09进口 $55.0K · 4 笔出口 $154.9K · 19 笔2024-10进口 $63.2K · 5 笔出口 $112.1K · 24 笔2024-11进口 $94.2K · 5 笔出口 $217.3K · 19 笔2024-12进口 $254.6K · 12 笔出口 $525.0K · 27 笔2025-01进口 $236.8K · 9 笔出口 $666.3K · 41 笔2025-02进口 $219.8K · 5 笔出口 $529.6K · 26 笔2025-03进口 $378.6K · 10 笔出口 $454.2K · 23 笔2025-04进口 $315.2K · 14 笔出口 $1.02M · 40 笔2025-05进口 $123.9K · 9 笔出口 $504.3K · 44 笔2025-06进口 $84.5K · 6 笔出口 $204.1K · 16 笔2025-07进口 $265.0K · 10 笔出口 $658.2K · 30 笔2025-08进口 $75.0K · 9 笔出口 $152.5K · 21 笔2025-09进口 $81.9K · 7 笔出口 $123.7K · 22 笔2025-10进口 $114.9K · 12 笔出口 $251.6K · 28 笔2025-11进口 $104.0K · 11 笔出口 $145.8K · 23 笔2025-12进口 $142.7K · 13 笔出口 $303.1K · 55 笔2026-01进口 $80.3K · 7 笔出口 $205.2K · 35 笔2026-02进口 $32.9K · 3 笔出口 $93.2K · 25 笔2026-03进口 $130.4K · 14 笔出口 $153.0K · 38 笔2026-04进口 $286.4K · 11 笔出口 $310.0K · 35 笔2026-05进口 $178.0K · 10 笔出口 $415.0K · 59 笔2026-06进口 $198.2K · 16 笔出口 $395.5K · 60 笔2026-07进口 $118.8K · 9 笔出口 $378.3K · 50 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $24.5K · 4 笔2023-11进口 $74.8K · 4 笔出口 $112.9K · 15 笔2023-12进口 $68.8K · 4 笔出口 $348.0K · 49 笔2024-01进口 $130.1K · 6 笔出口 $208.1K · 14 笔2024-02进口 $93.0K · 4 笔出口 $227.4K · 16 笔2024-03进口 $182.1K · 7 笔出口 $359.9K · 24 笔2024-04进口 $109.5K · 8 笔出口 $357.5K · 25 笔2024-05进口 $126.1K · 8 笔出口 $368.5K · 28 笔2024-06进口 $208.0K · 8 笔出口 $430.3K · 25 笔2024-07进口 $147.4K · 9 笔出口 $466.6K · 32 笔2024-08进口 $58.0K · 5 笔出口 $285.4K · 31 笔2024-09进口 $55.0K · 4 笔出口 $154.9K · 19 笔2024-10进口 $63.2K · 5 笔出口 $112.1K · 24 笔2024-11进口 $94.2K · 5 笔出口 $217.3K · 19 笔2024-12进口 $254.6K · 12 笔出口 $525.0K · 27 笔2025-01进口 $236.8K · 9 笔出口 $666.3K · 41 笔2025-02进口 $219.8K · 5 笔出口 $529.6K · 26 笔2025-03进口 $378.6K · 10 笔出口 $454.2K · 23 笔2025-04进口 $315.2K · 14 笔出口 $1.02M · 40 笔2025-05进口 $123.9K · 9 笔出口 $504.3K · 44 笔2025-06进口 $84.5K · 6 笔出口 $204.1K · 16 笔2025-07进口 $265.0K · 10 笔出口 $658.2K · 30 笔2025-08进口 $75.0K · 9 笔出口 $152.5K · 21 笔2025-09进口 $81.9K · 7 笔出口 $123.7K · 22 笔2025-10进口 $114.9K · 12 笔出口 $251.6K · 28 笔2025-11进口 $104.0K · 11 笔出口 $145.8K · 23 笔2025-12进口 $142.7K · 13 笔出口 $303.1K · 55 笔2026-01进口 $80.3K · 7 笔出口 $205.2K · 35 笔2026-02进口 $32.9K · 3 笔出口 $93.2K · 25 笔2026-03进口 $130.4K · 14 笔出口 $153.0K · 38 笔2026-04进口 $286.4K · 11 笔出口 $310.0K · 35 笔2026-05进口 $178.0K · 10 笔出口 $415.0K · 59 笔2026-06进口 $198.2K · 16 笔出口 $395.5K · 60 笔2026-07进口 $118.8K · 9 笔出口 $378.3K · 50 笔

工商档案

企业注册号2300792783
企查查编码QVNUSHYP2U
成立日期2013-11-29
联系地址Ô Số 80 lô A, Nhà Vườn, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG VIỆT TRUNG
企业英文名称KY THUONG VIET TRUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô Số 80 lô A, Nhà Vườn, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02432127976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
391740塑料管件
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国223$4.91M
德国46$91.7K
日本46$78.4K
美国15$60.5K
中国台湾28$54.2K
斯威士兰8$33.2K
瑞士2$19.2K
韩国6$17.0K
越南2$11.5K
英国6$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,198$13.16M
中国4$51.2K
阿联酋1$806
斯威士兰1$761
日本1$262

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国118$2.65M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国64$1.16M其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.中国70$933.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd.中国27$415.5K其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.古巴8$24.6K过滤净化器零件、喷枪
DHF Precision Tool Co. Ltd.中国台湾2$17.5K铣削工具、金属加工机刀
DMC Co., Ltd.韩国2$14.3K其他铝制品、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Eternal Automation Sci-Tec Co., Ltd.中国2$6.9K阀门龙头、气动直线发动机
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.德国2$3.1K其他诊断试剂、其他钢铁制品
MASSTECH ENGINEERING韩国2$2.3K其他铝制品

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南161$3.35M钢化安全玻璃、通信设备零件
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南161$3.23M其他塑料制品、自粘塑料片
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南99$1.62M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南131$943.2K钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南64$706.4K其他铝制品、钢化安全玻璃
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南110$688.0K其他钢铁制品、氩气
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南57$651.5K光伏电池、钢化安全玻璃
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南48$269.8K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南32$205.1K自粘塑料片、其他钢铁制品
Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南38$102.0K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他钢铁制品Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-241000伏以下插头插座Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$297
2026-07-24过滤净化器零件Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-24自粘塑料片Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$266
2026-07-24液压压力机Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$147
2026-07-24扫帚刷子Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-24过滤净化器零件Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-2460伏以下继电器Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$567
2026-07-24焊接机零件Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$244
2026-07-24其他塑料制品Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国$440

出口(共 1,199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31高精度天平Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南$339
2026-07-31过滤净化器零件Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31过滤净化器零件Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南$994
2026-07-31自动数据处理输入输出单元Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南$33
2026-07-31钳子镊子Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南$14
2026-07-31机械密封件Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31其他塑料制品Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-07-30胶粘填料Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南$73
2026-07-30聚合物基油漆Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南$167
2026-07-30其他塑料制品Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南$62

相关企业 · 同类产品

Ky Thuong Viet Trung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →