Duc Thanh Services & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DV&TM ĐứC THàNH
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.99M
出口金额
—
最近进口
2023-09-07
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0700863315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KDKXEY |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Thôn Mã Não, Xã Ngọc Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DV&TM ĐỨC THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC THANH SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Lê Hồ, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 02433766195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼加拉瓜 | 24 | $917.3K |
| 洪都拉斯 | 17 | $587.8K |
| 危地马拉 | 6 | $253.9K |
| 越南 | 6 | $196.9K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $37.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manufacturera Centroamericana de Sacos S.A. | 尼加拉瓜 | 19 | $701.3K | PP/PE编织袋、聚丙烯塑料 |
| Sacos Agroindustriales de Honduras, S.A. de C.V. | 洪都拉斯 | 10 | $319.0K | PP/PE编织袋、聚丙烯塑料 |
| Sacos Agroindustriales de Honduras | 洪都拉斯 | 8 | $268.8K | 聚丙烯塑料、PP/PE编织袋 |
| Sacos Agroindustriales S.A. | 危地马拉 | 6 | $253.9K | 织机零件附件、PP/PE编织袋 |
| Manufacturera Centroamericana de Sacos | 尼加拉瓜 | 6 | $216.0K | PP/PE编织袋、聚丙烯塑料 |
| Manufacturera Centroamericana de Sacos | 越南 | 4 | $161.7K | 合成机织布 |
| Rafytica S.r.l. | 哥斯达黎加 | 1 | $37.5K | PP/PE编织袋 |
| Sacos Agroindustriales de Honduras, S.A. de C.V. | 越南 | 2 | $35.2K | 合成机织布 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 塑编袋 | SACOS AGROINDUSTRIALES DE HONDURAS S A DE C V | 洪都拉斯 | $16.1K |
| 2023-09-07 | 塑编袋 | SACOS AGROINDUSTRIALES DE HONDURAS S A DE C V | 洪都拉斯 | $19.9K |
| 2023-08-31 | 塑编袋 | SACOS AGROINDUSTRIALES DE HONDURAS S A DE C V | 洪都拉斯 | $16.8K |
| 2023-08-31 | 塑编袋 | SACOS AGROINDUSTRIALES DE HONDURAS S A DE C V | 洪都拉斯 | $20.1K |
| 2023-08-29 | 塑编袋 | MANUFACTURERA CENTROAMERICANA DE SACOS SA | 尼加拉瓜 | $590 |
| 2023-08-29 | 塑编袋 | MANUFACTURERA CENTROAMERICANA DE SACOS SA | 尼加拉瓜 | $3.0K |
| 2023-08-29 | 合成机织布 | MANUFACTURERA CENTROAMERICANA DE SACOS | 越南 | $28.5K |
| 2023-08-29 | 合成机织布 | MANUFACTURERA CENTROAMERICANA DE SACOS | 越南 | $10.9K |
| 2023-08-29 | PP/PE编织袋 | MANUFACTURERA CENTROAMERICANA DE SACOS SA | 尼加拉瓜 | $3.1K |
| 2023-08-25 | 塑编袋 | MANUFACTURERA CENTROAMERICANA DE SACOS SA | 尼加拉瓜 | $42.3K |