Yamato Dana Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 402 笔 · 主营 非PP/PE纤维袋包
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH YAMATO DANA
70
进口笔数
402
出口笔数
$4.26M
进口金额
$10.72M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401523007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDGVQ9R |
| 成立日期 | 2012-12-19 |
| 联系地址 | K38A/9 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAMATO DANA |
| 企业英文名称 | Yamato Dana Limited Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K38A/9 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02363644122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $3.95M |
| 日本 | 14 | $307.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 346 | $8.92M |
| 日本 | 56 | $1.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Dana Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.02M | 非PP/PE纤维袋包、PP/PE编织袋 |
| Yamato Co., Ltd. | 越南 | 48 | $849.7K | 聚酯长丝织物、涤棉机织布 |
| Yamato Dana Co., Ltd. | 日本 | 3 | $228.8K | 聚酯长丝织物 |
| Yamato Co., Ltd. | 日本 | 14 | $161.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 338 | $5.90M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yamato Dana Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.02M | 聚酯长丝织物、涤棉机织布 |
| Yamato Co., Ltd. | 日本 | 54 | $1.79M | 其他纺织制品、其他皮革鞋 |
| KI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他螺纹紧固件、其他女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-05 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-01-16 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD | 越南 | $38.9K |
| 2026-01-13 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-01-13 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-01-13 | 聚酯长丝织物 | YAMATO CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-01-07 | 聚酯长丝织物 | YAMATO DANA LTD CO | 越南 | $263.7K |
出口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非PP/PE纤维袋包 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-23 | 非PP/PE纤维袋包 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-23 | 非PP/PE纤维袋包 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $420 |
| 2026-04-23 | 非PP/PE纤维袋包 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-23 | 非PP/PE纤维袋包 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 非PP/PE纤维袋包 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $381 |
| 2026-04-23 | 非PP/PE纤维袋包 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-23 | 非PP/PE纤维袋包 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-23 | 非PP/PE纤维袋包 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $725 |
| 2026-04-23 | 非PP/PE纤维袋包 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $429 |