Song Hong Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 21,141 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY SôNG HồNG

21,141
进口笔数
18,283
出口笔数
$563.99M
进口金额
$953.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
915
供应商数
714
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.18M · 128 笔出口 $7.80M · 96 笔2023-09进口 $15.05M · 552 笔出口 $12.53M · 306 笔2023-10进口 $10.14M · 569 笔出口 $17.49M · 544 笔2023-11进口 $8.43M · 598 笔出口 $21.43M · 617 笔2023-12进口 $13.56M · 618 笔出口 $20.14M · 461 笔2024-01进口 $14.64M · 701 笔出口 $19.36M · 481 笔2024-02进口 $8.86M · 328 笔出口 $17.56M · 331 笔2024-03进口 $11.32M · 612 笔出口 $20.14M · 487 笔2024-04进口 $11.35M · 655 笔出口 $20.41M · 574 笔2024-05进口 $9.88M · 577 笔出口 $22.61M · 584 笔2024-06进口 $8.49M · 434 笔出口 $23.03M · 567 笔2024-07进口 $9.81M · 560 笔出口 $25.02M · 551 笔2024-08进口 $12.40M · 633 笔出口 $33.80M · 436 笔2024-09进口 $11.73M · 455 笔出口 $10.72M · 246 笔2024-10进口 $13.59M · 549 笔出口 $23.52M · 576 笔2024-11进口 $24.48M · 498 笔出口 $28.42M · 597 笔2024-12进口 $19.24M · 591 笔出口 $28.83M · 448 笔2025-01进口 $10.90M · 460 笔出口 $32.10M · 361 笔2025-02进口 $9.56M · 386 笔出口 $20.81M · 309 笔2025-03进口 $14.21M · 636 笔出口 $31.21M · 417 笔2025-04进口 $15.09M · 693 笔出口 $22.93M · 480 笔2025-05进口 $14.59M · 635 笔出口 $31.78M · 619 笔2025-06进口 $11.77M · 468 笔出口 $31.60M · 472 笔2025-07进口 $8.92M · 500 笔出口 $31.72M · 528 笔2025-08进口 $10.89M · 612 笔出口 $38.39M · 566 笔2025-09进口 $16.16M · 755 笔出口 $22.49M · 390 笔2025-10进口 $13.96M · 616 笔出口 $30.73M · 479 笔2025-11进口 $11.00M · 534 笔出口 $23.05M · 552 笔2025-12进口 $59.77M · 608 笔出口 $34.45M · 647 笔2026-01进口 $18.29M · 601 笔出口 $21.45M · 442 笔2026-02进口 $11.75M · 387 笔出口 $22.85M · 335 笔2026-03进口 $18.16M · 716 笔出口 $42.39M · 467 笔2026-04进口 $40.84M · 707 笔出口 $29.18M · 499 笔
单位:交易笔数 · 峰值 75520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.18M · 128 笔出口 $7.80M · 96 笔2023-09进口 $15.05M · 552 笔出口 $12.53M · 306 笔2023-10进口 $10.14M · 569 笔出口 $17.49M · 544 笔2023-11进口 $8.43M · 598 笔出口 $21.43M · 617 笔2023-12进口 $13.56M · 618 笔出口 $20.14M · 461 笔2024-01进口 $14.64M · 701 笔出口 $19.36M · 481 笔2024-02进口 $8.86M · 328 笔出口 $17.56M · 331 笔2024-03进口 $11.32M · 612 笔出口 $20.14M · 487 笔2024-04进口 $11.35M · 655 笔出口 $20.41M · 574 笔2024-05进口 $9.88M · 577 笔出口 $22.61M · 584 笔2024-06进口 $8.49M · 434 笔出口 $23.03M · 567 笔2024-07进口 $9.81M · 560 笔出口 $25.02M · 551 笔2024-08进口 $12.40M · 633 笔出口 $33.80M · 436 笔2024-09进口 $11.73M · 455 笔出口 $10.72M · 246 笔2024-10进口 $13.59M · 549 笔出口 $23.52M · 576 笔2024-11进口 $24.48M · 498 笔出口 $28.42M · 597 笔2024-12进口 $19.24M · 591 笔出口 $28.83M · 448 笔2025-01进口 $10.90M · 460 笔出口 $32.10M · 361 笔2025-02进口 $9.56M · 386 笔出口 $20.81M · 309 笔2025-03进口 $14.21M · 636 笔出口 $31.21M · 417 笔2025-04进口 $15.09M · 693 笔出口 $22.93M · 480 笔2025-05进口 $14.59M · 635 笔出口 $31.78M · 619 笔2025-06进口 $11.77M · 468 笔出口 $31.60M · 472 笔2025-07进口 $8.92M · 500 笔出口 $31.72M · 528 笔2025-08进口 $10.89M · 612 笔出口 $38.39M · 566 笔2025-09进口 $16.16M · 755 笔出口 $22.49M · 390 笔2025-10进口 $13.96M · 616 笔出口 $30.73M · 479 笔2025-11进口 $11.00M · 534 笔出口 $23.05M · 552 笔2025-12进口 $59.77M · 608 笔出口 $34.45M · 647 笔2026-01进口 $18.29M · 601 笔出口 $21.45M · 442 笔2026-02进口 $11.75M · 387 笔出口 $22.85M · 335 笔2026-03进口 $18.16M · 716 笔出口 $42.39M · 467 笔2026-04进口 $40.84M · 707 笔出口 $29.18M · 499 笔

工商档案

企业注册号0600333307
企查查编码QVNAAA7CSR
成立日期2004-06-03
联系地址Số 105 đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SÔNG HỒNG
企业英文名称SONG HONG GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 105 đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842283649365
邮箱info@songhong.vn
传真+842283646737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1252万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
540752染色聚酯布
580890装饰流苏
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
560490橡塑浸渍纱线
600632染色合成针织布
960711金属拉链

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
610443化纤连衣裙
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620443化纤连衣裙
621133男式化纤服装
621030女式外衣
621143女式化纤服装
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12,815$352.61M
越南5,354$137.05M
中国台湾743$35.29M
韩国1,140$23.91M
印度460$3.94M
印度尼西亚101$2.81M
中国香港400$2.81M
泰国24$2.05M
新西兰8$1.61M
柬埔寨40$496.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11,445$737.16M
韩国501$55.22M
越南2,323$33.46M
西班牙202$29.18M
加拿大919$22.26M
比利时107$19.51M
法国403$16.51M
中国816$11.60M
英国139$6.25M
德国124$6.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 915)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE A Trading Co., Ltd.越南4,322$118.12M染色棉针织布、弹性针织布
KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾483$30.49M染色尼龙织物、塑料衣着附件
Cobest Hong Kong Co., Ltd.越南342$21.73M塑料衣着附件、印刷标签
Zelouf International Corporation中国402$18.62M染色合成针织布、弹性针织布
SAE-A Trading Co., Ltd.埃及621$14.96M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Enough Korea Co., Ltd.韩国365$12.64M橡塑浸渍纱线、塑料纽扣
Makalot Industrial Co., Ltd.越南476$9.69M染色合成针织布、弹性针织布
Hansoll Textile Ltd.越南411$8.83M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡356$7.93M印刷标签、其他拉链
Daehan Global Korea Co., Ltd.韩国429$7.31M印刷标签、塑料衣着附件

下游采购商(共 714)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Columbia Sportswear Co.美国1,477$106.37M男式纤维衬衫、化纤女式大衣
SEA A Trading Co., Ltd.美国1,383$85.59M棉针织女衬衫、棉针织服装
G-III Apparel Group, Ltd.美国1,674$74.31M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Product Development Partners Ltd.美国494$51.83M化纤女式大衣、女式棉针织外套
SAE A Trading Ltd.埃及477$48.81M男棉裤、女式化纤裤
Cobest Hong Kong Co., Ltd.越南343$33.07M女式纺织长裤、印刷标签
Columbia Sportswear Co.越南2,076$27.92M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Target Corporation美国380$16.71M女式棉裤、男棉裤
Columbia Brands USA LLC美国472$15.28M化纤针织服装、男式针织大衣
Columbia Sportswear Co.加拿大614$14.14M女式针织外套、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 21,141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他服装配件DONGGUAN BISHENG BELT CO LTD中国$4.2K
2026-04-29机织标签SOURCING SOLUTIONS INTERNATIONAL LTD中国$233
2026-04-2970-150克非织造布J-Land Korea Co., Ltd.越南$453
2026-04-29合成纤维缝纫线DAEHAN GLOBAL KOREA CO LTD越南$385
2026-04-29染色尼龙织物KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.0K
2026-04-29聚酯机织物SAE-A TRADING CO. LTD中国$127
2026-04-29染色尼龙织物KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.0K
2026-04-29聚氨酯纺织物KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$42.2K
2026-04-29合成纤维缝纫线DAEHAN GLOBAL KOREA CO LTD越南$892
2026-04-29其他服装配件DONGGUAN BISHENG BELT CO LTD中国$4.2K

出口(共 18,283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤大衣THE HADDAD APPAREL GROUP LTD法国$9.6K
2026-04-28化纤针织服装HADDADBRANDS美国$1
2026-04-28化纤连衣裙G III APPAREL GROUP LTD美国$3
2026-04-28男式纤维衬衫Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$36.7K
2026-04-28男式化纤大衣THE HADDAD APPAREL GROUP LTD法国$11.7K
2026-04-28化纤连衣裙G III APPAREL GROUP LTD美国$3
2026-04-28化纤连衣裙G III APPAREL GROUP LTD美国$6
2026-04-28化纤连衣裙G III APPAREL GROUP LTD美国$3
2026-04-28男式化纤裤Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$16
2026-04-28男式纤维衬衫Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$49.0K

相关企业 · 同类产品

Song Hong Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →