Song Hong Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23,019 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY SôNG HồNG
23,019
进口笔数
20,806
出口笔数
$605.68M
进口金额
$1.06B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-15
最近出口
951
供应商数
768
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600333307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAA7CSR |
| 成立日期 | 2004-06-03 |
| 联系地址 | Số 105 đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 105 đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842283649365 |
| 邮箱 | info@songhong.vn |
| 传真 | +842283646737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1252万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 621020 | 男式外衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13,792 | $379.25M |
| 越南 | 6,091 | $148.40M |
| 中国台湾 | 775 | $37.04M |
| 韩国 | 1,224 | $24.96M |
| 印度 | 473 | $3.96M |
| 印度尼西亚 | 113 | $3.27M |
| 中国香港 | 413 | $3.01M |
| 泰国 | 26 | $2.18M |
| 新西兰 | 8 | $1.61M |
| 柬埔寨 | 40 | $496.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13,532 | $831.15M |
| 韩国 | 520 | $56.06M |
| 越南 | 2,333 | $33.67M |
| 西班牙 | 238 | $31.34M |
| 加拿大 | 959 | $23.66M |
| 比利时 | 107 | $19.51M |
| 法国 | 436 | $18.40M |
| 中国 | 919 | $15.78M |
| 英国 | 186 | $7.84M |
| 德国 | 127 | $6.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 951)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 4,323 | $118.12M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 519 | $32.39M | 染色尼龙织物、塑料衣着附件 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 1,005 | $23.83M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Cobest Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 367 | $22.98M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Zelouf International Corporation | 中国 | 402 | $18.62M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 612 | $17.67M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Enough Korea Co., Ltd. | 韩国 | 368 | $12.71M | 橡塑浸渍纱线、塑料纽扣 |
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 476 | $9.69M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Daehan Global Korea Co., Ltd. | 越南 | 553 | $9.12M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 411 | $8.83M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 768)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Columbia Sportswear Co. | 美国 | 1,477 | $106.37M | 化纤女式大衣、男式纤维衬衫 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 2,109 | $93.71M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| SEA A Trading Co., Ltd. | 美国 | 1,419 | $87.48M | 棉针织女衬衫、棉针织服装 |
| Product Development Partners Ltd. | 美国 | 530 | $56.16M | 化纤女式大衣、女式棉针织外套 |
| SAE A Trading Ltd. | 埃及 | 505 | $49.75M | 男棉裤、女式化纤裤 |
| Hansoll Textile Ltd. | 美国 | 499 | $34.08M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Columbia Sportswear | 越南 | 2,076 | $27.92M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| COLUMBIA SPORTSWEAR COMPANY | 美国 | 695 | $23.37M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| COLUMBIA SPORTSWEAR COMPANY | 加拿大 | 665 | $16.15M | 女式针织外套、化纤针织服装 |
| Columbia Brands USA LLC | 美国 | 472 | $15.28M | 化纤针织服装、男式针织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 23,019)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色合成经编织物 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 聚酯短纤 | TP Inc. | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-31 | 染色平纹棉布 | Cathay Group | 中国 | $2 |
| 2026-07-31 | 轻质无纺布 | Sunshine United International Pte. Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | J-Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $62.8K |
| 2026-07-31 | 聚酯短纤 | J-Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | SAE-A Trading Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-31 | 染色尼龙织物 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | 中国 | $10 |
出口(共 20,806)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | 男式化纤大衣 | Michael Kors Canada Holdings | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | LADIES PANTS | YI FASHION STUDIO INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | LADIES PANTS | YI FASHION STUDIO INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | LADIES PANTS | SKY FERRY STUDIO INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | LADIES PANTS | RIVER STONE WHOLESALE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | (WEARING APPAREL/ ACCESSORIES) STYLE COLOR ID CHILD PO# Q'TIES (PCS) BABY UNI COTTON 100% WOVEN TROUSERS 108050001 40742331 258 BABY AND KID BOY COTTON 97%,SPANDEX 3% WOVEN TROUSERS 108176001 40747061 864 BABY AND KID BOY COTTON 98%,SPANDEX 2% WOVEN TROUSERS 108184003 40747451 755 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 108198001 40747751 881 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 108205001 40748071 811 BABY AND KID BOY 100% COTTON WOVEN SHIRT 108223001 40748931 501 BABY AND KID BOY 100% COTTON WOVEN SHIRT 108224001 40749031 1563 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 108226001 40749241 572 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 108228001 40749461 1190 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 108234004 40749931 1165 BABY AND KID BOY COTTON 98%,SPANDEX 2% WOVEN TROUSERS 108239001 40750261 759 108239002 40750261 759 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN TROUSERS 108251001 40750931 537 BABY AND KID BOY 100% COTTON WOVEN SHIRT 108957001 40754051 960 BABY AND KID GIRL COTTON 100% WOVEN TROUSERS 108717001 40804071 281 BABY AND KID GIRL COTTON 98%,SPANDEX 2% WOVEN TROUSERS 108731001 40804161 438 BABY AND KID BOY COTTON 97%,SPANDEX 3% WOVEN TROUSERS 100030675 40850221 481 100030675 40850231 524 BABY AND KID BOY COTTON 97%,SPANDEX 3% WOVEN TROUSERS 100030676 40850341 753 100030676 40850351 752 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 109115002 40875221 1382 109115002 40875241 31 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN TROUSERS 109217001 40876121 1397 109217001 40876131 61 BABY AND KID BOY COTTON 98%,SPANDEX 2% WOVEN TROUSERS 109219001 40876221 1743 109219001 40876241 721 109219001 40876251 93 109219001 40876261 1335 BABY AND KID BOY 63% POLYESTER 36% RAYON 1% SPANDEX WOVEN PADDED | Janie and Jack LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | (WEARING APPAREL/ ACCESSORIES) STYLE COLOR ID CHILD PO# Q'TIES (PCS) BABY UNI COTTON 100% WOVEN BODYSUIT 108662001 40744941 654 BABY UNI 100% COTTON WOVEN TROUSERS 108664001 40745051 609 BABY AND KID BOY COTTON 98%,SPANDEX 2% WOVEN TROUSERS 108178001 40747171 392 BABY AND KID BOY COTTON 98%,SPANDEX 2% WOVEN TROUSERS 108184001 40747391 1182 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 108200001 40747871 1233 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 108203001 40747971 640 BABY AND KID BOY 100% COTTON WOVEN SHIRT 108211001 40748151 1255 BABY AND KID BOY 100% COTTON WOVEN SHIRT 108212001 40748331 862 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 108234003 40749891 1640 BABY AND KID BOY WOOL 100% WOVEN BLAZER 108268001 40751881 321 BABY AND KID BOY WOOL 100% WOVEN VEST 108269001 40751971 850 BABY AND KID BOY WOOL 100% WOVEN TROUSERS 108270001 40752071 1152 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN BLAZER 108271001 40752181 783 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN VEST 108272001 40752261 587 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN TROUSERS 108273001 40752331 1064 BABY AND KID BOY POLYESTER 64%,RAYON 34%,SPANDEX 2% WOVEN BLAZER 108281001 40752431 356 BABY AND KID BOY POLYESTER 64%,RAYON 34%,SPANDEX 2% WOVEN TROUSERS 108282001 40752561 787 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN BLAZER 108284001 40752631 695 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN TROUSERS 108285001 40752771 839 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 108956001 40753931 1240 108956002 40753931 462 BABY AND KIDBOY COTTON 100% WOVEN SHIRT 109164004 40873121 1124 109164004 40873131 992 109164003 40873121 1482 BABY AND KID BOY POLYESTER 65%,VISCOSE 33%,SPANDEX 2% WOVEN TROUSERS 109196001 40873221 103 109196001 40873231 1092 109196001 40873241 450 BABY AND KID BOY COTTON 98%,SPANDEX 2% WOVEN PADDED SLEEVELESS JACKET 109223001 40873641 1129 109223001 40873661 680 BABY UNI COTTON 100% WOVEN BIB AND BRACE OVERALLS 109273001 40874131 446 BABY AND KID BOY COTTON 100% WOVEN | Janie and Jack LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 男式化纤大衣 | KHQ INVESTMENT LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 男童棉夹克 | Janie and Jack LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 男棉裤 | Janie and Jack LLC | 美国 | $0 |