Song Hong Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21,141 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY SôNG HồNG
21,141
进口笔数
18,283
出口笔数
$563.99M
进口金额
$953.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
915
供应商数
714
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600333307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAA7CSR |
| 成立日期 | 2004-06-03 |
| 联系地址 | Số 105 đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 105 đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842283649365 |
| 邮箱 | info@songhong.vn |
| 传真 | +842283646737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1252万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12,815 | $352.61M |
| 越南 | 5,354 | $137.05M |
| 中国台湾 | 743 | $35.29M |
| 韩国 | 1,140 | $23.91M |
| 印度 | 460 | $3.94M |
| 印度尼西亚 | 101 | $2.81M |
| 中国香港 | 400 | $2.81M |
| 泰国 | 24 | $2.05M |
| 新西兰 | 8 | $1.61M |
| 柬埔寨 | 40 | $496.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11,445 | $737.16M |
| 韩国 | 501 | $55.22M |
| 越南 | 2,323 | $33.46M |
| 西班牙 | 202 | $29.18M |
| 加拿大 | 919 | $22.26M |
| 比利时 | 107 | $19.51M |
| 法国 | 403 | $16.51M |
| 中国 | 816 | $11.60M |
| 英国 | 139 | $6.25M |
| 德国 | 124 | $6.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 915)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 4,322 | $118.12M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 483 | $30.49M | 染色尼龙织物、塑料衣着附件 |
| Cobest Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 342 | $21.73M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Zelouf International Corporation | 中国 | 402 | $18.62M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 621 | $14.96M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Enough Korea Co., Ltd. | 韩国 | 365 | $12.64M | 橡塑浸渍纱线、塑料纽扣 |
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 476 | $9.69M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 411 | $8.83M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 356 | $7.93M | 印刷标签、其他拉链 |
| Daehan Global Korea Co., Ltd. | 韩国 | 429 | $7.31M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 714)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Columbia Sportswear Co. | 美国 | 1,477 | $106.37M | 男式纤维衬衫、化纤女式大衣 |
| SEA A Trading Co., Ltd. | 美国 | 1,383 | $85.59M | 棉针织女衬衫、棉针织服装 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 1,674 | $74.31M | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Product Development Partners Ltd. | 美国 | 494 | $51.83M | 化纤女式大衣、女式棉针织外套 |
| SAE A Trading Ltd. | 埃及 | 477 | $48.81M | 男棉裤、女式化纤裤 |
| Cobest Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 343 | $33.07M | 女式纺织长裤、印刷标签 |
| Columbia Sportswear Co. | 越南 | 2,076 | $27.92M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Target Corporation | 美国 | 380 | $16.71M | 女式棉裤、男棉裤 |
| Columbia Brands USA LLC | 美国 | 472 | $15.28M | 化纤针织服装、男式针织大衣 |
| Columbia Sportswear Co. | 加拿大 | 614 | $14.14M | 女式针织外套、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 21,141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他服装配件 | DONGGUAN BISHENG BELT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | SOURCING SOLUTIONS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-29 | 70-150克非织造布 | J-Land Korea Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | DAEHAN GLOBAL KOREA CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SAE-A TRADING CO. LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | KAI CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $42.2K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | DAEHAN GLOBAL KOREA CO LTD | 越南 | $892 |
| 2026-04-29 | 其他服装配件 | DONGGUAN BISHENG BELT CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 18,283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | THE HADDAD APPAREL GROUP LTD | 法国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 化纤针织服装 | HADDADBRANDS | 美国 | $1 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | G III APPAREL GROUP LTD | 美国 | $3 |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $36.7K |
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | THE HADDAD APPAREL GROUP LTD | 法国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | G III APPAREL GROUP LTD | 美国 | $3 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | G III APPAREL GROUP LTD | 美国 | $6 |
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | G III APPAREL GROUP LTD | 美国 | $3 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $16 |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $49.0K |