SMX Marconi Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,949 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC SMX - MARCONI
- 邮箱19,695
259
进口笔数
1,949
出口笔数
$7.18M
进口金额
$13.29M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-12
最近出口
9
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703130872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND28SUD5 |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | 8/2 Đường ĐT 743, Tổ 24, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC SMX - MARCONI |
| 企业英文名称 | SMX – MARCONI GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/2 Đường ĐT 743, Tổ 24, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743714751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 580710 | 机织标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 252 | $7.06M |
| 韩国 | 5 | $88.7K |
| 越南 | 1 | $20.0K |
| 日本 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 231 | $7.06M |
| 中国 | 146 | $1.21M |
| 美国 | 169 | $1.05M |
| 韩国 | 138 | $816.1K |
| 英国 | 88 | $621.1K |
| 马来西亚 | 233 | $515.2K |
| 澳大利亚 | 204 | $508.7K |
| 阿联酋 | 91 | $453.5K |
| 泰国 | 65 | $262.8K |
| 日本 | 138 | $186.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 中国 | 199 | $5.33M | 印刷标签、棉织物>200克 |
| Marconi International Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.62M | 棉织物>200克、印刷标签 |
| Marconi International Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $69.2K | 200g/m2以下棉布、印刷标签 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $61.0K | 印花棉混纺布、塑料衣着附件 |
| Marconi International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40.0K | 其他塑料包装制品、棉织物>200克 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Modalux Trading (Luan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.5K | 机织标签、印刷标签 |
| Shanghai Maoyi Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 纺织处理机械、非家用缝纫机 |
| Marconi Garment Factory Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.3K | 裁缝模型及展示品 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 荷兰 | 173 | $5.34M | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Suzhou Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 中国 | 115 | $918.2K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 美国 | 134 | $842.5K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 韩国 | 119 | $705.5K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 澳大利亚 | 164 | $425.8K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 马来西亚 | 188 | $419.3K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 阿联酋 | 69 | $307.1K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 加拿大 | 64 | $138.7K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 日本 | 115 | $136.9K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Marconi Garment Factory Co., Ltd. | 土耳其 | 70 | $110.7K | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Marconi International Co., Ltd. | 中国 | $514 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Marconi International Co., Ltd. | 中国 | $514 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Marconi International Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Marconi International Co., Ltd. | 中国 | $183 |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | Marconi International Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | Marconi International Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | Marconi International Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 棉织物>200克 | Marconi International Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Marconi International Co., Ltd. | 中国 | $183 |
| 2026-04-29 | 棉织物>200克 | Marconi International Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
出口(共 1,949)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 女式棉裤 | MARCONI GARMENT FACTORY CO.,LTD | 中国 | $769 |
| 2026-01-12 | 女式棉裤 | MARCONI GARMENT FACTORY CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-01-12 | 女式棉裤 | MARCONI GARMENT FACTORY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-05 | 女式棉裤 | MARCONI GARMENT FACTORY CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-30 | 女式棉裤 | MARCONI GARMENT FACTORY CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 女式棉裤 | MARCONI GARMENT FACTORY CO LTD | 日本 | $995 |
| 2025-12-30 | 女式棉裤 | MARCONI GARMENT FACTORY CO LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2025-12-30 | 女式棉裤 | SUZHOU MARCONI GARMENT FACTORY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-29 | 棉质衬衫 | MARCONI GARMENT FACTORY CO LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 棉质衬衫 | MARCONI GARMENT FACTORY CO LTD | 印度 | $439 |