Perfumes & Cosmetics World Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI THế GIớI NướC HOA & Mỹ PHẩM
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317116620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE43D3CX |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | 10-10B Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI NƯỚC HOA & MỸ PHẨM |
| 企业英文名称 | PERFUMES & COSMETICS WORLD TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10-10B Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842873020707 |
| 邮箱 | info@thegioinuochoa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330300 | 香水 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 330710 | 剃须用品 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $631.1K |
| 以色列 | 8 | $332.9K |
| 韩国 | 15 | $312.4K |
| 法国 | 5 | $270.8K |
| 中国 | 5 | $75.4K |
| 欧盟 | 1 | $101 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Birkholz International GmbH | 德国 | 12 | $631.2K | 香水、精油及浓缩物 |
| Minus 417 Cosmetic Research Dead Sea Ltd. | 以色列 | 8 | $332.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Parfums Parour | 法国 | 5 | $270.8K | 香水、个人除臭剂 |
| Pinogen Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $163.6K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Dewytree Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $148.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Geske Beauty Tech Distribution GmbH | 德国 | 5 | $75.4K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | Pinogen Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | Pinogen Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | Pinogen Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | Pinogen Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-03 | 香水 | BIRKHOLZ INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 香水 | BIRKHOLZ INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $161 |
| 2026-04-03 | 香水 | BIRKHOLZ INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $32 |
| 2026-04-03 | 香水 | BIRKHOLZ INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $97 |
| 2026-04-03 | 香水 | BIRKHOLZ INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $800 |
| 2026-04-03 | 香水 | BIRKHOLZ INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $1.7K |