HUATAI WORK INSTALLATION CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUATAI VIệT NAM
18
进口笔数
2
出口笔数
$272.5K
进口金额
$30.9K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2025-11-26
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300973839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6FEJGK |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | T1, toà V1, Chung cư V- CITY, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUATAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUATAI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T1, toà V1, Chung cư V- CITY, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02223824368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $272.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $30.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIJIA (TAIJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $97.2K | 其他光学测量仪、工业机器人 |
| GRAPLUS (TIANJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $76.5K | 工业机器人、其他光学测量仪 |
| GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $47.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GRAPLUS (TIANJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 古巴 | 1 | $36.0K | 工业机器人 |
| GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| TIANJIN WE SINCERE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 其他功能机器、其他光学测量仪 |
| GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMO VINA CO LTD | 越南 | 1 | $26.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | 1 | $4.3K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他功能机器 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-11-18 | 工业机器人 | GRAPLUS (TIANJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-10-23 | 其他光学测量仪 | GRAPLUS (TIANJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-10-13 | 工业机器人 | GRAPLUS (TIANJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-09-08 | 工业机器人 | GRAPLUS (TIANJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-08-18 | 其他电气设备 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-12 | 其他光学测量仪 | GRAPLUS (TIANJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2024-12-05 | 其他光学测量仪 | TIANJIN WE SINCERE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-07-01 | 电镀设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-01 | 电镀设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他光学测量仪 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2025-01-21 | 机床零件 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $4.3K |