DUC TRUNG TRADING INVESTMENT & BUSINESS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 热轧钢扁平材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Và Đầu Tư Thương Mại Đức Trung
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$49.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313453745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB0WF75 |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | 464/4 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRUNG |
| 企业英文名称 | DUC TRUNG TRADING INVESTMENT AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 80 Hà Đặc, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $49.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | 11 | $28.0K | 瓷制卫生洁具、热轧钢扁平材 |
| VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 日本 | 11 | $21.4K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-23 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-26 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-10 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-10 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-25 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.9K |