Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 322 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Khu Kỹ Nghệ Chế Xuất Việt Nhật
322
进口笔数
34
出口笔数
$1.38M
进口金额
$91.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-12
最近出口
27
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313000054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T65PJJ |
| 成立日期 | 2014-10-24 |
| 联系地址 | Lô D6, khu công nghiệp Hiệp Phước (Giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHU KỸ NGHỆ CHẾ XUẤT VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D6, khu công nghiệp Hiệp Phước (Giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 22209 - Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 25930 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 26100 - Sản xuất linh kiện điện tử 27102 - Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842837818787 |
| 传真 | 02837819019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 441520 | 木托盘 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 790200 | 锌废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 322 | $1.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $91.3K |
| 菲律宾 | 1 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viglacera Binh Duong Porcelain Co., Ltd., Branch of Viglacera Corporation JSC | 越南 | 53 | $725.4K | 瓷制卫生洁具、木托盘 |
| Hong Minh Steel Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $101.3K | 无缝钢管线、焊接钢管 |
| Tam Hung Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 44 | $100.9K | 其他螺纹紧固件、热轧钢窄带 |
| Hogetsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $98.2K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Duc Trung Trading Investment & Business Joint Stock Co. | 越南 | 16 | $43.6K | 热轧钢扁平材 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $37.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Laser Technology Joint Stock Co. | 越南 | 22 | $34.1K | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| 190 Joint Stock Company | 越南 | 14 | $23.1K | 无缝钢管线、合金钢无缝管 |
| Fujimoto Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $20.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Phuong Nam EPS Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.2K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viglacera Binh Duong Porcelain Co., Ltd., Branch of Viglacera Corporation JSC | 越南 | 6 | $44.4K | 石膏灰泥、其他粘土 |
| Trieu Chan Dung Green Environment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.8K | 锌废料、铜废料 |
| Sen Vang Environment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.3K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Takeishi Alloytool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| TUAN KIET GREEN ENVIRONMENT CO., LTD. | 越南 | 1 | $6.1K | 锌废料 |
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company | 日本 | 6 | $3.6K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Sun Viet Sun Construction Trade Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $603 | 纺织品碎布废绳 |
| Cebu Mitsumi Inc. | 菲律宾 | 1 | $260 | 8486机器零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | TAM HUNG MECHANICAL CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 矩形钢棒 | HOGETSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | HOGETSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | TAM HUNG MECHANICAL CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | HOGETSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | HOGETSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | TAM HUNG MECHANICAL CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-23 | 热轧钢窄带 | TAM HUNG MECHANICAL CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | THANH BÌNH CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | HOGETSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 锌废料 | TUAN KIET GREEN ENVIRONMENT CO., LTD. | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-09 | 瓷制卫生洁具 | VIGLACERA BINH DUONG PORCELAIN CO BRANCH OF VIGLACERA CORP ORATION JSC | 越南 | $50 |
| 2026-03-09 | 瓷制卫生洁具 | VIGLACERA BINH DUONG PORCELAIN CO BRANCH OF VIGLACERA CORP ORATION JSC | 越南 | $579 |
| 2026-03-09 | 瓷制卫生洁具 | VIGLACERA BINH DUONG PORCELAIN CO BRANCH OF VIGLACERA CORP ORATION JSC | 越南 | $156 |
| 2026-03-09 | 瓷制卫生洁具 | VIGLACERA BINH DUONG PORCELAIN CO BRANCH OF VIGLACERA CORP ORATION JSC | 越南 | $198 |
| 2026-03-09 | 瓷制卫生洁具 | VIGLACERA BINH DUONG PORCELAIN CO BRANCH OF VIGLACERA CORP ORATION JSC | 越南 | $37 |
| 2025-12-26 | 瓷制卫生洁具 | VIGLACERA BINH DUONG PORCELAIN CO BRANCH OF VIGLACERA CORP ORATION JSC | 越南 | $41 |
| 2025-12-26 | 瓷制卫生洁具 | VIGLACERA BINH DUONG PORCELAIN CO BRANCH OF VIGLACERA CORP ORATION JSC | 越南 | $37 |
| 2025-12-26 | 瓷制卫生洁具 | VIGLACERA BINH DUONG PORCELAIN CO BRANCH OF VIGLACERA CORP ORATION JSC | 越南 | $82 |
| 2025-12-26 | 瓷制卫生洁具 | VIGLACERA BINH DUONG PORCELAIN CO BRANCH OF VIGLACERA CORP ORATION JSC | 越南 | $89 |