Trieu Chan Dung Green Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 锌废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG XANH TRIệU CHấN DũNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$110.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311615831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB39N72 |
| 成立日期 | 2012-03-10 |
| 联系地址 | 428/59 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XANH TRIỆU CHẤN DŨNG |
| 企业英文名称 | TRIEU CHAN DUNG GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 428/59 Quốc lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84903382033 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790200 | 锌废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $110.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $70.5K | 精炼铜管、其他纸废料 |
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company | 日本 | 3 | $19.8K | 光敏半导体器件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.8K | 其他钢铁废料、不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 锌废料 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $6.3K |
| 2024-12-10 | 锌废料 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $6.3K |
| 2024-08-29 | 钢铁废料 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2024-08-23 | 铜废料 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.4K |
| 2024-08-23 | 铜废料 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $9.7K |
| 2024-07-22 | 铜废料 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $9.5K |
| 2024-07-22 | 铜废料 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.2K |
| 2024-07-22 | 钢铁废料 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.0K |
| 2024-07-15 | 铜废料 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $9.5K |
| 2024-07-15 | 铜废料 | LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $7.2K |