Hong Minh Steel Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THéP HồNG MINH
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$307.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314216722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HE93NV |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | 78/10 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÉP HỒNG MINH |
| 企业英文名称 | HONG MINH STEEL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/10 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862577566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $249.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $58.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Co., Ltd. | 越南 | 18 | $101.3K | 瓷制卫生洁具、热轧钢扁平材 |
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company | 日本 | 18 | $83.6K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Sanko Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 15 | $64.7K | 无缝钢管线、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 无缝钢管线 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 无缝钢管线 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 无缝钢管线 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $51 |
| 2026-01-15 | 无缝钢管线 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $182 |
| 2026-01-15 | 无缝钢管线 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $86 |
| 2026-01-15 | 无缝钢管线 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $29 |
| 2026-01-15 | 无缝钢管线 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $86 |
| 2026-01-15 | 无缝钢管线 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $673 |
| 2026-01-15 | 无缝钢管线 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $711 |
| 2026-01-15 | 无缝钢管线 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $1.4K |