MKP Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钢制编织带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mkp Shipping
65
进口笔数
41
出口笔数
$2.02M
进口金额
$63.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312122116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGRN7RG |
| 成立日期 | 2013-01-14 |
| 联系地址 | Lầu 5 Tòa nhà Technoimport, Số 16-18 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MKP SHIPPING |
| 企业英文名称 | MKP SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5 Tòa nhà Technoimport, Số 16-18 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839144935 |
| 邮箱 | secret@mkptrans.com.vn |
| 传真 | 02839144934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 35 | $1.49M |
| 韩国 | 25 | $513.9K |
| 印度 | 1 | $4.9K |
| 新加坡 | 1 | $3.8K |
| 英国 | 1 | $3.7K |
| 荷兰 | 2 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $32.6K |
| 越南 | 3 | $15.8K |
| 日本 | 4 | $7.2K |
| 加拿大 | 3 | $4.8K |
| 泰国 | 1 | $800 |
| 挪威 | 1 | $700 |
| 新加坡 | 1 | $300 |
| 印度 | 2 | $202 |
| 荷兰 | 2 | $150 |
| 中国 | 1 | $65 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswire Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $1.22M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Kiswire Ltd. | 韩国 | 20 | $508.1K | 钢绞线缆、合金钢线材 |
| Kiswire Neptune Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $240.5K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.9K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| General Technologies India Private Ltd. | 印度 | 1 | $4.9K | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件 |
| Genesis Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 重型无纺布、聚合物胶粘剂 |
| Selby Engineering & Lifting Safety | 英国 | 1 | $3.7K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Ropeblock B.V. | 荷兰 | 2 | $3.5K | 土方机械零件、滑轮飞轮 |
| Woojin Wire Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.7K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Bollfilter Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $1.1K | 电力控制板 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OK T & T Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.6K | 钢铁门窗 |
| T Pacific Violet | 越南 | 1 | $6.5K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| T Arctic Star | 越南 | 1 | $6.5K | 尿素肥料、纸质文具 |
| Donghwa Pneutec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他气泵 |
| Cutie Pie Imports Ltd. | 加拿大 | 3 | $4.8K | 婴儿棉服、婴儿棉针织品 |
| HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $3.1K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Shinko Industries Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 不锈钢管线管、其他钢铁制品 |
| Bollfilter Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $1.3K | 电力控制板 |
| Triumph Marine Services Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $202 | 其他印刷图片、纸质文具 |
| Swift Marine B.V. | 荷兰 | 2 | $150 | 电力控制板、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | KISWIRE LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.0K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | KISWIRE SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.2K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-02-05 | 80mm以下L型钢 | T TP PROMISE | — | $40 |
| 2026-02-05 | 无缝钢管线 | T TP PROMISE | — | $32 |
| 2026-02-05 | 无缝钢管线 | T TP PROMISE | — | $50 |
| 2026-02-05 | 其他合金钢条 | T TP PROMISE | — | $15 |
| 2026-02-05 | 无缝钢管线 | T TP PROMISE | — | $40 |
| 2026-02-05 | 80mm以下L型钢 | T TP PROMISE | — | $25 |
| 2026-02-05 | 热轧钢板 | T TP PROMISE | — | $228 |
| 2026-02-05 | 80mm以下L型钢 | T TP PROMISE | — | $58 |