MKP Shipping Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钢制编织带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mkp Shipping

65
进口笔数
41
出口笔数
$2.02M
进口金额
$63.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $45.8K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.4K · 3 笔出口 $50 · 1 笔2024-07进口 $149.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $30 · 1 笔2024-10进口 $57.9K · 2 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-11进口 $30.4K · 2 笔出口 $285 · 1 笔2024-12进口 $33.8K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $50 · 1 笔2025-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $700 · 1 笔2025-03进口 $54.9K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-04进口 $19.4K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $242.9K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.9K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-08进口 $139.0K · 1 笔出口 $202 · 2 笔2025-09进口 $59.8K · 4 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-10进口 $59.6K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-11进口 $110.3K · 3 笔出口 $908 · 1 笔2025-12进口 $16.6K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $157.8K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $52.8K · 3 笔出口 $900 · 1 笔2026-04进口 $221.1K · 4 笔出口 $500 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $45.8K · 1 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.4K · 3 笔出口 $50 · 1 笔2024-07进口 $149.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $30 · 1 笔2024-10进口 $57.9K · 2 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-11进口 $30.4K · 2 笔出口 $285 · 1 笔2024-12进口 $33.8K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $50 · 1 笔2025-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $700 · 1 笔2025-03进口 $54.9K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-04进口 $19.4K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $242.9K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.9K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-08进口 $139.0K · 1 笔出口 $202 · 2 笔2025-09进口 $59.8K · 4 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-10进口 $59.6K · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-11进口 $110.3K · 3 笔出口 $908 · 1 笔2025-12进口 $16.6K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $157.8K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $52.8K · 3 笔出口 $900 · 1 笔2026-04进口 $221.1K · 4 笔出口 $500 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312122116
企查查编码QVNMGRN7RG
成立日期2013-01-14
联系地址Lầu 5 Tòa nhà Technoimport, Số 16-18 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MKP SHIPPING
企业英文名称MKP SHIPPING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 5 Tòa nhà Technoimport, Số 16-18 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839144935
邮箱secret@mkptrans.com.vn
传真02839144934
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731290钢制编织带
731210钢绞线缆
730729不锈钢管配件
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
271019非轻质石油
381190其他油类添加剂
392690其他塑料制品
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
730611不锈钢管线管
730791非不锈钢管件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
490600手绘图纸
620920婴儿棉服
841430制冷压缩机
848140安全阀
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚35$1.49M
韩国25$513.9K
印度1$4.9K
新加坡1$3.8K
英国1$3.7K
荷兰2$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$32.6K
越南3$15.8K
日本4$7.2K
加拿大3$4.8K
泰国1$800
挪威1$700
新加坡1$300
印度2$202
荷兰2$150
中国1$65

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiswire Sdn. Bhd.马来西亚31$1.22M钢绞线缆、镀锌钢丝
Kiswire Ltd.韩国20$508.1K钢绞线缆、合金钢线材
Kiswire Neptune Sdn. Bhd.马来西亚3$240.5K钢绞线缆、钢制编织带
HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.韩国2$33.9K阀门龙头、其他钢铁制品
General Technologies India Private Ltd.印度1$4.9K10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件
Genesis Solutions Pte. Ltd.新加坡1$3.8K重型无纺布、聚合物胶粘剂
Selby Engineering & Lifting Safety英国1$3.7K其他钢铁制品、其他纺织制品
Ropeblock B.V.荷兰2$3.5K土方机械零件、滑轮飞轮
Woojin Wire Co., Ltd.韩国1$2.7K钢绞线缆、其他钢铁制品
Bollfilter Korea Ltd.韩国2$1.1K电力控制板

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OK T & T Co., Ltd.韩国1$14.6K钢铁门窗
T Pacific Violet越南1$6.5K其他电路开关装置、其他测量仪器
T Arctic Star越南1$6.5K尿素肥料、纸质文具
Donghwa Pneutec Co., Ltd.韩国1$6.0K其他气泵
Cutie Pie Imports Ltd.加拿大3$4.8K婴儿棉服、婴儿棉针织品
HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.韩国4$3.1K阀门零件、阀门龙头
Shinko Industries Ltd.日本2$2.1K不锈钢管线管、其他钢铁制品
Bollfilter Korea Ltd.韩国3$1.3K电力控制板
Triumph Marine Services Pvt. Ltd.印度2$202其他印刷图片、纸质文具
Swift Marine B.V.荷兰2$150电力控制板、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$23.0K
2026-04-23钢绞线缆KISWIRE LTD韩国$23.0K
2026-04-17钢绞线缆KISWIRE SDN. BHD.马来西亚$2.7K
2026-04-17钢绞线缆KISWIRE SDN. BHD.马来西亚$7.0K
2026-04-17钢绞线缆KISWIRE SDN. BHD.马来西亚$6.1K
2026-04-17钢绞线缆KISWIRE SDN. BHD.马来西亚$5.0K
2026-04-17钢绞线缆KISWIRE SDN. BHD.马来西亚$8.2K
2026-04-17钢绞线缆KISWIRE SDN. BHD.马来西亚$7.0K
2026-04-17钢绞线缆KISWIRE SDN. BHD.马来西亚$2.7K
2026-04-17钢绞线缆KISWIRE SDN. BHD.马来西亚$8.2K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES CO LTD韩国$500
2026-03-31其他钢铁制品HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES CO LTD韩国$900
2026-02-0580mm以下L型钢T TP PROMISE$40
2026-02-05无缝钢管线T TP PROMISE$32
2026-02-05无缝钢管线T TP PROMISE$50
2026-02-05其他合金钢条T TP PROMISE$15
2026-02-05无缝钢管线T TP PROMISE$40
2026-02-0580mm以下L型钢T TP PROMISE$25
2026-02-05热轧钢板T TP PROMISE$228
2026-02-0580mm以下L型钢T TP PROMISE$58

相关企业 · 同类产品

MKP Shipping Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →