Vision Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 588 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TầM NHìN
588
进口笔数
9
出口笔数
$59.14M
进口金额
$44.4K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-09-26
最近出口
29
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101598812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM93UM2 |
| 成立日期 | 2005-01-14 |
| 联系地址 | BT1 – 17, Khu biệt thự - Khu Đoàn ngoại giao, Phố Nguyễn Xuân Khoát, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN |
| 企业英文名称 | VISION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT1 – 17, Khu biệt thự - Khu Đoàn ngoại giao, Phố Nguyễn Xuân Khoát, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842438463327 |
| 邮箱 | huongvm@visionjsc.com.vn |
| 传真 | +842432010290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820520 | 手工锤 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 288 | $23.15M |
| 中国 | 240 | $20.67M |
| 巴西 | 61 | $11.56M |
| 德国 | 179 | $1.59M |
| 加拿大 | 43 | $804.9K |
| 美国 | 124 | $421.8K |
| 日本 | 102 | $219.9K |
| 捷克 | 37 | $202.9K |
| 意大利 | 59 | $138.3K |
| 斯洛文尼亚 | 12 | $106.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $42.4K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Husqvarna AB | 瑞典 | 387 | $57.06M | 手工工具零件、火花点火发动机零件 |
| Gardena Mfg. Gmbh | 德国 | 21 | $510.0K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| TKM Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $491.6K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| Deublin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $341.4K | 不锈钢管件、离合器联轴器 |
| Horst Sprenger GmbH | 德国 | 23 | $202.2K | 造纸机械零件、制浆机零件 |
| Bellmer GmbH | 德国 | 11 | $141.7K | 造纸机械、造纸机械零件 |
| Bellmer Gapcon GmbH | 德国 | 3 | $106.4K | 其他硫化橡胶制品、其他自动控制仪 |
| NCR Biochemical S.p.A. | 意大利 | 12 | $81.5K | 其他有机表面活性剂、其他消毒剂 |
| AstenJohnson Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $37.9K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| NAF AB | 瑞典 | 9 | $35.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 7 | $42.4K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Bellmer Machinery Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Bellmer Machinery Shanghai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10 | 天然磨料 |
近期贸易明细
进口(共 588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 金属复合垫圈 | Deublin Asia Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $6.0K |
| 2026-07-14 | 非轻质石油 | Husqvarna AB | 瑞典 | $218.5K |
| 2026-07-10 | 双手剪刀 | Gardena Mfg. Gmbh | 中国台湾 | $467 |
| 2026-07-10 | 其他塑料管材 | Gardena Mfg. Gmbh | 斯洛文尼亚 | $5.7K |
| 2026-07-10 | 塑料管件 | Gardena Mfg. Gmbh | 德国 | $123 |
| 2026-07-10 | 塑料管件 | Gardena Mfg. Gmbh | 德国 | $130 |
| 2026-07-10 | 非针织手套 | Gardena Mfg. Gmbh | 中国 | $265 |
| 2026-07-10 | 手锯 | Gardena Mfg. Gmbh | 德国 | $93 |
| 2026-07-10 | 非农用喷雾器具 | Gardena Mfg. Gmbh | 中国 | $740 |
| 2026-07-10 | 其他农用手工具 | Gardena Mfg. Gmbh | 捷克 | $295 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 不锈钢管件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $2.2K |
| 2025-03-28 | 金属复合垫圈 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $2.9K |
| 2025-03-28 | 不锈钢管件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-28 | 不锈钢管件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $2.9K |
| 2025-03-28 | 不锈钢管件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-12 | 金属复合垫圈 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $527 |
| 2025-02-12 | 不锈钢管件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $558 |
| 2024-11-04 | 不锈钢管件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $817 |
| 2024-07-31 | 不锈钢管件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $814 |
| 2024-07-31 | 不锈钢管件 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $2.7K |