HJC Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,452 笔 · 主营 安全帽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HJC VINA
2,801
进口笔数
7,452
出口笔数
$82.15M
进口金额
$235.77M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-23
最近出口
186
供应商数
207
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500280976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6MXF4B |
| 成立日期 | 2007-07-27 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HJC VINA |
| 企业英文名称 | HJC VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Khai Quang, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Cho thuê lại nhà xưởng dư thừa - Sản xuất và bán thành phẩm của mũ bảo hiểm xe đạp, mũ bảo hiểm trượt tuyết và các loại mũ bảo hiểm dùng cho hoạt động thể thao khác - Sản xuất trang phục và các sản phẩm may khác - Sản xuất vali, túi xách và các sản phẩm tương tự - Sản xuất khuôn mũ bảo hiểm kim loại - Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không gắn liền với thành lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS theo danh mục hàng hóa được Bộ Công Thương chấp thuận tại Công văn số 12168/BCT-KH ngày 31/12/2013 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84987254899 |
| 邮箱 | hjcvietnam.marketing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,469.233亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650700 | 帽子配件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,261 | $50.75M |
| 中国 | 770 | $12.03M |
| 比利时 | 99 | $6.55M |
| 日本 | 289 | $3.85M |
| 越南 | 123 | $3.44M |
| 意大利 | 73 | $2.74M |
| 荷兰 | 54 | $1.04M |
| 中国台湾 | 30 | $315.5K |
| 奥地利 | 13 | $298.1K |
| 马来西亚 | 11 | $252.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6,201 | $210.92M |
| 美国 | 442 | $11.62M |
| 越南 | 269 | $7.72M |
| 日本 | 118 | $1.52M |
| 德国 | 80 | $1.26M |
| 法国 | 72 | $975.3K |
| 澳大利亚 | 25 | $267.7K |
| 加拿大 | 50 | $256.9K |
| 新加坡 | 35 | $239.6K |
| 英国 | 21 | $149.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 186)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJC Corp. | 韩国 | 1,135 | $48.34M | 非玻璃化转印纸、帽子配件 |
| Pinlock Systems B.V. | 比利时 | 73 | $4.79M | 帽子配件、其他塑料制品 |
| HJC Corp. | 越南 | 94 | $3.28M | 安全帽、非注塑模具 |
| Pinlock Systems B.V. | 荷兰 | 59 | $2.75M | 帽子配件、其他塑料制品 |
| Shinyoh Co., Ltd. | 日本 | 72 | $2.52M | 可发泡聚苯乙烯、聚碳酸酯塑料片 |
| Qingdao Good Composite Technology Co., Ltd. | 中国 | 201 | $2.43M | 帽子配件 |
| Guangzhou Shengzhili Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.33M | 贱金属扣件、帽子配件 |
| QINGDAO SEA-ROCK COMPOSITE CO.,LTD | 中国 | 71 | $1.33M | 帽子配件 |
| Yihui Optical Lens Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 59 | $549.1K | 帽子配件、其他塑料制品 |
| HJC Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $90.5K | 安全帽、帽子配件 |
下游采购商(共 207)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HJC Corp. | 韩国 | 6,183 | $210.85M | 安全帽、帽子配件 |
| J-TECH GLOBAL INC. | 美国 | 232 | $10.16M | 安全帽、帽子配件 |
| HJC Corp. | 越南 | 188 | $7.00M | 安全帽、帽子配件 |
| J Tech Global Inc. | 法国 | 33 | $955.9K | 安全帽、帽子配件 |
| TÜV Rheinland Kraftfahrt GmbH | 德国 | 52 | $142.3K | 安全帽、其他车辆零件 |
| HJC Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $90.5K | 帽子配件、聚氨酯泡沫塑料 |
| HJC Corp. | 荷兰 | 46 | $75.9K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
| HJC Corp. | 美国 | 53 | $61.9K | 其他塑料制品、非PP/PE纤维袋包 |
| HJC Europe | 法国 | 33 | $17.6K | 安全帽、帽子配件 |
| HJC Corp. | 日本 | 82 | $6.7K | 非瓦楞折叠盒、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,801)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Samsung Paint Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Samsung Paint Co., Ltd. | 韩国 | $129 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Samsung Paint Co., Ltd. | 韩国 | $266 |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | Samsung Paint Co., Ltd. | 韩国 | $25.2K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Samsung Paint Co., Ltd. | 韩国 | $142 |
| 2026-07-30 | 胶粘填料 | Samsung Paint Co., Ltd. | 韩国 | $931 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Samsung Paint Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Samsung Paint Co., Ltd. | 韩国 | $342 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Samsung Paint Co., Ltd. | 韩国 | $141 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Samsung Paint Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
出口(共 7,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 安全帽 | PARTS UNLIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 安全帽 | HARLEY-DAVIDSON MOTOR COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 安全帽 | HJC Corp. | 韩国 | $888 |
| 2026-07-31 | 帽子配件 | HJC Corp. | 韩国 | $575 |
| 2026-07-31 | 安全帽 | HJC Corp. | 韩国 | $558 |
| 2026-07-31 | 安全帽 | J-TECH GLOBAL INC. | 美国 | $292 |
| 2026-07-31 | 安全帽 | J-TECH GLOBAL INC. | 美国 | $38 |
| 2026-07-31 | 帽子配件 | HJC Corp. | 韩国 | $3 |
| 2026-07-31 | 安全帽 | HJC Corp. | 韩国 | $666 |
| 2026-07-31 | 安全帽 | J-TECH GLOBAL INC. | 美国 | $518 |