Ngoc Dien Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 546 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGọC DIễN
546
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
79
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317452862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG7U9DR |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | 18F Chu Văn An, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC DIỄN |
| 企业英文名称 | NGOC DIEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18F Chu Văn An, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84925992743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 391 | $1.48M |
| 中国 | 151 | $1.27M |
| 巴西 | 3 | $12.5K |
| 中国台湾 | 1 | $954 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 57 | $447.3K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $294.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $113.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Bharat Stones | 印度 | 21 | $102.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sun International | 印度 | 16 | $82.1K | 其他冷冻鱼、练习本 |
| Stone Time | 印度 | 27 | $80.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ratnam Stone Exports | 印度 | 23 | $66.9K | 砂岩块/板、简单切割花岗岩 |
| 7b0b84a08cecd0ff0e3a93484c6e0259 | 23 | $64.7K | ||
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $53.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $42.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 546)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 钢铁卫浴器具 | GUANGDONG TUODA SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2024-09-25 | 铝制卫浴器具 | GUANGDONG TUODA SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $113 |
| 2024-09-25 | 钢铁卫浴器具 | GUANGDONG TUODA SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $17 |
| 2024-09-25 | 钢铁卫浴器具 | GUANGDONG TUODA SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2024-09-25 | 钢铁卫浴器具 | GUANGDONG TUODA SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2024-09-25 | 塑料马桶座圈 | GUANGDONG TUODA SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2024-09-23 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU OUDING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $905 |
| 2024-09-23 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU OUDING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $56 |
| 2024-09-23 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU OUDING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-09-23 | 不锈钢洗涤槽 | HANGZHOU OUDING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $114 |