TAM HUNG MECHANICAL CO LTD

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他螺纹紧固件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TAM HưNG

0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$153.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $681 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $786 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $681 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $786 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315863497
企查查编码QVN5SJMTDJ
成立日期2019-08-23
联系地址C69 Lê Thị Riêng, Khu Dân Cư Thới An, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TAM HƯNG
企业英文名称TAM HUNG MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C69 Lê Thị Riêng, Khu Dân Cư Thới An, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp về các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84988933083
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件
721119热轧钢窄带
722020冷轧不锈钢
731822非螺纹垫圈
722211不锈钢圆棒
721491矩形钢棒
730411不锈钢无缝管
732690其他钢铁制品
721510易切削钢棒
722012热轧不锈钢

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$153.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南37$78.8K瓷制卫生洁具、热轧钢扁平材
SANKO MANUFACTORY CO.,LTD越南30$74.3K无缝钢管线、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23热轧钢窄带VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南$37
2026-04-23热轧钢窄带VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南$63
2026-04-23热轧钢窄带VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南$217
2026-04-23热轧钢窄带VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南$113
2026-04-23热轧钢窄带VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南$124
2026-04-23热轧钢窄带VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南$74
2026-04-23热轧钢窄带VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南$197
2026-04-23热轧钢窄带VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南$152
2026-04-23热轧钢窄带VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南$159
2026-04-23热轧钢窄带VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO越南$111

相关企业 · 同类产品

TAM HUNG MECHANICAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →