Kim Duyen Vegetable & Fruits Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU RAU Củ QUả KIM DUYêN
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$2.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316000648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3JENAM |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | số 19 đường 774, ấp An Hòa, Xã An Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RAU CỦ QUẢ KIM DUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 19 đường 774, ấp An Hòa, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 50 | $1.86M |
| 越南 | 7 | $199.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YFC TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 37 | $1.39M | 根茎类蔬菜、高淀粉甘薯 |
| 2b351b52049caf786e103d94a94aaa8c | 8 | $256.7K | ||
| SUNSHINE FARM (TS) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $256.1K | 鲜辣椒/甜椒、709609 |
| 737a95a4a4dfdd2cd900bf4a1bf38f96 | 9 | $219.6K | ||
| Klang Bak Kut Tea | 马来西亚 | 5 | $154.7K | 鲜辣椒/甜椒、鲜番茄 |
| 8446457e71974dc8d50dcb8ff0bb7da6 | 3 | $84.6K | ||
| YU HUI VEGETABLE TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $58.6K | 704901、其他芸苔属蔬菜 |
| KLANG BAK KUT TEA | 2 | $46.8K | 鲜辣椒/甜椒、高淀粉甘薯 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | YU HUI VEGETABLE TRADING SDN BHD | — | $4.0K |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | YFC TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | YU HUI VEGETABLE TRADING SDN BHD | — | $424 |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | YFC TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | YU HUI VEGETABLE TRADING SDN BHD | — | $14.4K |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | YFC TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | YU HUI VEGETABLE TRADING SDN BHD | — | $6.1K |
| 2026-04-28 | 鲜辣椒/甜椒 | YFC TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 鲜辣椒/甜椒 | YFC TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 鲜辣椒/甜椒 | SUNSHINE FARM (TS) SDN BHD | — | $3.5K |