An Phu Minh Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu An Phú Minh
43
进口笔数
0
出口笔数
$633.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312991099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV136WK |
| 成立日期 | 2014-10-29 |
| 联系地址 | 95A Đường Tám Danh, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95A Đường Tám Danh, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842822656667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 391732 | 塑料管 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $633.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henchengwei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 18 | $297.2K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Shanghai Chaoli New Style Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $131.7K | 1kg以下胶粘剂 |
| CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | 3 | $90.7K | 喷枪、非旋转气动手工具 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.2K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Ningbo Qianyao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | PET塑料片材、其他钢铁制品 |
| Yueqing Ruibo Pneumatic Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 喷枪 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 气动旋转手动工具 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-21 | 喷枪 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 非旋转气动手工具 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-21 | 非旋转气动手工具 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-21 | 非旋转气动手工具 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 气动旋转手动工具 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-21 | 喷枪 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 气动旋转手动工具 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-21 | 非旋转气动手工具 | CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD | 中国 | $8.1K |