An Phu Minh Import Export Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 喷枪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu An Phú Minh

43
进口笔数
0
出口笔数
$633.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312991099
企查查编码QVNNV136WK
成立日期2014-10-29
联系地址95A Đường Tám Danh, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址95A Đường Tám Danh, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842822656667
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842420喷枪
3506101kg以下胶粘剂
680520纸基研磨料
391732塑料管
846719非旋转气动手工具
820590其他手工工具
730799其他钢铁管件
701090玻璃容器
570500其他纺织铺地制品
820559其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$633.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henchengwei Industry Development Co., Ltd.中国18$297.2K瓷餐具、非瓷质陶瓷制品
Shanghai Chaoli New Style Synthetic Material Co., Ltd.中国15$131.7K1kg以下胶粘剂
CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国3$90.7K喷枪、非旋转气动手工具
Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd.中国3$58.2K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Ningbo Qianyao Supply Chain Co., Ltd.中国2$36.4KPET塑料片材、其他钢铁制品
Yueqing Ruibo Pneumatic Tools Co., Ltd.中国1$18.2K喷枪

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21喷枪CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国$1.6K
2026-04-21气动旋转手动工具CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国$160
2026-04-21喷枪CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国$1.4K
2026-04-21非旋转气动手工具CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国$250
2026-04-21非旋转气动手工具CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国$250
2026-04-21非旋转气动手工具CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国$8.1K
2026-04-21气动旋转手动工具CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国$400
2026-04-21喷枪CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国$1.4K
2026-04-21气动旋转手动工具CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国$400
2026-04-21非旋转气动手工具CHINA SHENZHEN HENCHENGWEI INDUSTRY DEVELOPMENT LTD CO LTD中国$8.1K

相关企业 · 同类产品

An Phu Minh Import Export Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →