Binh An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 865 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bình An
865
进口笔数
0
出口笔数
$7.82M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800340326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHXM445 |
| 成立日期 | 2006-08-28 |
| 联系地址 | Khu I, Phường Nhị Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 37, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84904118882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 865 | $7.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Zhongqi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 765 | $6.07M | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Shenzhen Kejinlai Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.43M | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd. | 中国 | 24 | $309.2K | 其他零售药品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 865)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 柴油机零件 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-07-16 | 泵及压缩机零件 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $301 |
| 2025-07-16 | 发动机泵 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-07-16 | 内燃机滤油器 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-07-16 | 柴油机零件 | Shenzhen Kejinlai Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2025-07-16 | 金属复合垫圈 | Shenzhen Kejinlai Trading Co., Ltd. | 中国 | $409 |
| 2025-07-16 | 发动机泵 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-16 | 柴油机零件 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $819 |
| 2025-07-16 | 钢制弹簧片 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-07-16 | 柴油机零件 | SHENZHEN KEJINLAI TRADING CO LTD | 中国 | $35 |