Vinmachine (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINMACHINE (VIệT NAM)
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$82.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901043062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRQ8EBJ |
| 成立日期 | 2018-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Như Quỳnh, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINMACHINE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | VINMACHINE (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Như Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84978433035 |
| 邮箱 | nghiemha68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $82.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 39 | $76.3K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $856 | 铜合金条杆、黄铜管 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $570 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 其他塑料制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-05-07 | 其他塑料制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-05-07 | 其他塑料制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-05-07 | 其他塑料制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-05-07 | 其他塑料制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $163 |