New Life Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NEW LIFE
41
进口笔数
28
出口笔数
$330.1K
进口金额
$712.4K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2024-08-30
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801359390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FMK52B |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | Đường 391, thị tứ Hưng Đạo, Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NEW LIFE |
| 企业英文名称 | NEW LIFE GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84964832111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 521159 | 印花棉混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $171.2K |
| 中国 | 18 | $145.5K |
| 越南 | 3 | $13.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $373.0K |
| 日本 | 9 | $144.8K |
| 美国 | 2 | $143.9K |
| 阿联酋 | 1 | $34.6K |
| 越南 | 4 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Semyung Textile | 韩国 | 19 | $153.1K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Semyung Textile | 中国 | 12 | $97.8K | 聚酯短纤织物、塑料衣着附件 |
| Semyung Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| New Life Garment Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $16.2K | 其他针织服装、男式化纤大衣 |
| Semyung Textile | 越南 | 2 | $14.7K | 非织造标签、其他拉链 |
| New Life Machinery Joint Stock Company | 韩国 | 1 | $8.8K | 聚酯短纤织物、染色机织布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Semyung Textile | 韩国 | 10 | $228.5K | 女式棉衬衫、女式化纤衬衫 |
| Semyung Textile | 日本 | 9 | $144.8K | 其他针织服装 |
| Semyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $144.5K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Semyung Textile | 美国 | 2 | $143.9K | 化纤女式大衣 |
| Semyung Textile | 阿联酋 | 1 | $34.6K | 化纤女式大衣 |
| New Life Garment Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $16.2K | 印刷标签、聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 贱金属装饰品 | SEMYUNG TEXTILE | 中国 | $400 |
| 2024-07-30 | 其他拉链 | SEMYUNG TEXTILE | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-30 | 25-70克非织造布 | SEMYUNG TEXTILE | 韩国 | $120 |
| 2024-07-30 | 非织造标签 | SEMYUNG TEXTILE | 中国 | $343 |
| 2024-07-30 | 塑料衣着附件 | SEMYUNG TEXTILE | 越南 | $843 |
| 2024-07-30 | 塑料衣着附件 | SEMYUNG TEXTILE | 越南 | $72 |
| 2024-07-30 | 装饰流苏 | SEMYUNG TEXTILE | 中国 | $437 |
| 2024-07-30 | 橡塑浸渍纱线 | SEMYUNG TEXTILE | 中国 | $113 |
| 2024-07-30 | 其他针织配件 | SEMYUNG TEXTILE | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-30 | 其他拉链 | SEMYUNG TEXTILE | 韩国 | $3.4K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 化纤女式大衣 | SEMYUNG TEXTILE | 美国 | $71.9K |
| 2024-08-16 | 化纤女式大衣 | SEMYUNG TEXTILE | 美国 | $71.9K |
| 2024-08-14 | 化纤女式大衣 | SEMYUNG TEXTILE | 阿联酋 | $34.6K |
| 2024-05-02 | 化纤连衣裙 | SEMYUNG TEXTILE | 韩国 | $2.6K |
| 2024-05-02 | 女式棉制服装 | SEMYUNG TEXTILE | 韩国 | $1.6K |
| 2024-05-02 | 女式化纤裙 | SEMYUNG TEXTILE | 韩国 | $1.3K |
| 2024-05-02 | 女式纺织长裤 | SEMYUNG TEXTILE | 韩国 | $2.8K |
| 2024-05-02 | 女式纺织长裤 | SEMYUNG TEXTILE | 韩国 | $2.4K |
| 2024-05-02 | 女式棉衬衫 | SEMYUNG TEXTILE | 韩国 | $2.5K |
| 2024-05-02 | 女式化纤衬衫 | SEMYUNG TEXTILE | 韩国 | $698 |