New Life Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NEW LIFE

41
进口笔数
28
出口笔数
$330.1K
进口金额
$712.4K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2024-08-30
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.4K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 2 笔2023-09进口 $13.2K · 3 笔出口 $103.4K · 5 笔2023-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $35.3K · 2 笔2023-12进口 $44.0K · 5 笔出口 $52.9K · 4 笔2024-01进口 $45.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $35.9K · 3 笔2024-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 2 笔2023-09进口 $13.2K · 3 笔出口 $103.4K · 5 笔2023-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $35.3K · 2 笔2023-12进口 $44.0K · 5 笔出口 $52.9K · 4 笔2024-01进口 $45.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $35.9K · 3 笔2024-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801359390
企查查编码QVN9FMK52B
成立日期2021-07-07
联系地址Đường 391, thị tứ Hưng Đạo, Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NEW LIFE
企业英文名称NEW LIFE GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84964832111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
600410弹性针织布
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
560490橡塑浸渍纱线
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
392690其他塑料制品
521159印花棉混纺布

出口

HS 编码产品
611090其他针织服装
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620630女式棉衬衫
620640女式化纤衬衫
960610扣件及零件
960621塑料纽扣
392690其他塑料制品
482110印刷标签
580620窄幅弹性织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$171.2K
中国18$145.5K
越南3$13.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$373.0K
日本9$144.8K
美国2$143.9K
阿联酋1$34.6K
越南4$16.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Semyung Textile韩国19$153.1K印刷标签、弹性针织布
Semyung Textile中国12$97.8K聚酯短纤织物、塑料衣着附件
Semyung Textile Co., Ltd.中国6$39.5K印刷标签、非织造标签
New Life Garment Joint Stock Co.越南4$16.2K其他针织服装、男式化纤大衣
Semyung Textile越南2$14.7K非织造标签、其他拉链
New Life Machinery Joint Stock Company韩国1$8.8K聚酯短纤织物、染色机织布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Semyung Textile韩国10$228.5K女式棉衬衫、女式化纤衬衫
Semyung Textile日本9$144.8K其他针织服装
Semyung Textile Co., Ltd.韩国2$144.5K男式化纤裤、男棉裤
Semyung Textile美国2$143.9K化纤女式大衣
Semyung Textile阿联酋1$34.6K化纤女式大衣
New Life Garment Joint Stock Co.越南4$16.2K印刷标签、聚酯短纤织物

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-30贱金属装饰品SEMYUNG TEXTILE中国$400
2024-07-30其他拉链SEMYUNG TEXTILE中国$5.8K
2024-07-3025-70克非织造布SEMYUNG TEXTILE韩国$120
2024-07-30非织造标签SEMYUNG TEXTILE中国$343
2024-07-30塑料衣着附件SEMYUNG TEXTILE越南$843
2024-07-30塑料衣着附件SEMYUNG TEXTILE越南$72
2024-07-30装饰流苏SEMYUNG TEXTILE中国$437
2024-07-30橡塑浸渍纱线SEMYUNG TEXTILE中国$113
2024-07-30其他针织配件SEMYUNG TEXTILE中国$1.1K
2024-07-30其他拉链SEMYUNG TEXTILE韩国$3.4K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30化纤女式大衣SEMYUNG TEXTILE美国$71.9K
2024-08-16化纤女式大衣SEMYUNG TEXTILE美国$71.9K
2024-08-14化纤女式大衣SEMYUNG TEXTILE阿联酋$34.6K
2024-05-02化纤连衣裙SEMYUNG TEXTILE韩国$2.6K
2024-05-02女式棉制服装SEMYUNG TEXTILE韩国$1.6K
2024-05-02女式化纤裙SEMYUNG TEXTILE韩国$1.3K
2024-05-02女式纺织长裤SEMYUNG TEXTILE韩国$2.8K
2024-05-02女式纺织长裤SEMYUNG TEXTILE韩国$2.4K
2024-05-02女式棉衬衫SEMYUNG TEXTILE韩国$2.5K
2024-05-02女式化纤衬衫SEMYUNG TEXTILE韩国$698

相关企业 · 同类产品

New Life Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →