LDL Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 棉混纺染色布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG LDL
2
进口笔数
1
出口笔数
$46.2K
进口金额
$73.3K
出口金额
2024-11-27
最近进口
2025-03-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802483820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6AYSWW |
| 成立日期 | 2017-09-26 |
| 联系地址 | Nhà ông Lê Đắc Lực, Đội 9, Xã Tế Thắng, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG LDL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Lê Đắc Lực, thôn 4, Xã Thắng Lợi, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0978163456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $46.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $73.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $46.2K | 印刷标签、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $73.3K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 非金属塑料纽扣 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2024-11-26 | 彩色化纤长丝布 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2024-11-26 | 棉混纺染色布 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2024-11-26 | 其他植物纤维织物 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2024-11-26 | 棉混纺染色布 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $532 |
| 2024-11-20 | 印刷标签 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $827 |
| 2024-11-20 | 非金属塑料纽扣 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2024-11-20 | 非织造标签 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $527 |
| 2024-11-20 | 编带 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2024-11-20 | 聚乙烯袋 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 棉质衬衫 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-03-26 | 棉质衬衫 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2025-03-26 | 棉质衬衫 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2025-03-26 | 棉质衬衫 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2025-03-26 | 男式纤维衬衫 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2025-03-26 | 棉质衬衫 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-03-26 | 棉质衬衫 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-03-26 | 棉质衬衫 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2025-03-26 | 棉质衬衫 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2025-03-26 | 男式纤维衬衫 | GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |