Vu Linh Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Vũ LINH GROUP
19
进口笔数
0
出口笔数
$65.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110280744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DEP8Y0 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Lô 34, BT4-3, Khu nhà ở Trung Văn, đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ LINH GROUP |
| 企业英文名称 | VU LINH GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 34, BT4-3, Khu nhà ở Trung Văn, đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915190579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $65.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Suntung Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $58.1K | 其他塑料建材、金属框架软垫椅 |
| Anji Haworks Furniture Factory | 中国 | 1 | $5.0K | 可调转椅、其他木家具 |
| Zhejiang Runda Kehong Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 贱金属脚轮 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-07-10 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-07-10 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-07-10 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-07-10 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-07-10 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-07-10 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-07-10 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-07-10 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-07-10 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI SUNTUNG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $180 |