Phuc An Equipment Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT PHúC AN
18
进口笔数
0
出口笔数
$19.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108621651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYSDTE8 |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 62, ngõ 355 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN EQUIPMENT TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngách 62, ngõ 355 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $13.7K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou St. Michael Seal & Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 其他塑料片材、合成单丝纱线 |
| Shenzhen Chuangheyin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 非LED二极管、处理器及控制器 |
| DACELL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Goldammer Regelungstechnik GmbH | 德国 | 1 | $1.8K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Hangzhou Guanshan Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Signals & Systems (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.6K | 其他电气设备、记录式电表 |
| Xinxiang City Huahang Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| All Wealth International Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Micro Sensor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Beijing Xiheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 高压继电器 | NAIDIAN GROUP CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | NAIDIAN GROUP CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | NAIDIAN GROUP CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | NAIDIAN GROUP CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | NAIDIAN GROUP CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | NAIDIAN GROUP CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-03-26 | 过滤净化器零件 | XINXIANG CITY HUAHANG FILTER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 其他风扇 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-11-25 | 其他金属锁 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-11-25 | 其他电气设备 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |