Thaili Bois Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thaili Bois
186
进口笔数
0
出口笔数
$5.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313797055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7J0B91 |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAILI BOIS |
| 企业英文名称 | THAILI BOIS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0904531339 |
| 邮箱 | thailibois@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440794 | 6mm以上樱桃木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 158 | $4.39M |
| 克罗地亚 | 27 | $1.02M |
| 加拿大 | 1 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 91 | $2.44M | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Drvni Centar Glina d.o.o. | 克罗地亚 | 16 | $631.6K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 23 | $579.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Kamps Hardwoods, Inc. | 美国 | 8 | $333.0K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Parton Export Corp. | 美国 | 12 | $314.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Exportdrvo d.d. | 克罗地亚 | 5 | $218.6K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Thompson Appalachian Hardwoods, Inc. | 美国 | 7 | $202.7K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Edwards Wood Products, Inc. | 美国 | 3 | $100.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Petro Kamen d.o.o. | 克罗地亚 | 3 | $61.5K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Hermitage Hardwood | 美国 | 3 | $55.6K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $30.3K |
| 2026-04-19 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $30.3K |
| 2026-04-19 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $30.3K |
| 2026-04-19 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $30.3K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $14.5K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | OAKS UNLIMITED, INC | 美国 | $22.3K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | OAKS UNLIMITED, INC | 美国 | $22.3K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $14.5K |
| 2026-03-25 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $7.0K |
| 2026-03-25 | 6毫米以上橡木 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $9.1K |