Thaili Bois Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thaili Bois

189
进口笔数
0
出口笔数
$5.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-02
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $236.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $173.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $248.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $274.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $99.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $155.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $236.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $173.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $248.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $274.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $114.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $99.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $155.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $182.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313797055
企查查编码QVNC7J0B91
成立日期2016-05-10
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAILI BOIS
企业英文名称THAILI BOIS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话0904531339
邮箱thailibois@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
4407996mm以上木材
4407946mm以上樱桃木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国161$4.46M
克罗地亚27$1.02M
加拿大1$29.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hartzell Hardwoods, Inc.美国91$2.44M6mm以上木材、6毫米以上橡木
Drvni Centar Glina d.o.o.克罗地亚16$631.6K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Baillie Lumber Co.喀麦隆22$555.5K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
KAMPS HARDWOODS, INC.美国8$333.0K6mm以上木材、6毫米以上橡木
PARTON EXPORT CORP美国12$314.5K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Thompson Appalachian Hardwoods, Inc.美国10$269.9K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Exportdrvo d.d.克罗地亚5$218.6K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
EDWARDS WOOD PRODUCTS INC美国3$100.5K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Petro Kamen d.o.o.克罗地亚3$61.5K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Hermitage Hardwood美国3$55.6K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-026毫米以上橡木Thompson Appalachian Hardwoods, Inc.美国$19.3K
2026-05-296毫米以上橡木Thompson Appalachian Hardwoods, Inc.美国$5.6K
2026-05-296毫米以上橡木Thompson Appalachian Hardwoods, Inc.美国$12.3K
2026-05-156毫米以上橡木Thompson Appalachian Hardwoods, Inc.美国$30.1K
2026-04-196毫米以上橡木Hartzell Hardwoods, Inc.美国$30.3K
2026-04-196毫米以上橡木Hartzell Hardwoods, Inc.美国$30.3K
2026-04-196mm以上木材Hartzell Hardwoods, Inc.美国$30.3K
2026-04-196mm以上木材Hartzell Hardwoods, Inc.美国$30.3K
2026-04-176毫米以上橡木Hartzell Hardwoods, Inc.美国$14.5K
2026-04-176毫米以上橡木Oaks Unlimited, Inc.美国$22.3K

相关企业 · 同类产品

Thaili Bois Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →