TUAN HIEN TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TUấN HIêN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$43.7K
出口金额
—
最近进口
2023-12-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901294551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE1P0HY |
| 成立日期 | 2020-01-19 |
| 联系地址 | Đường DT782, ấp Xóm Đồng, Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TUẤN HIÊN |
| 企业英文名称 | TUAN HIEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường DT782, ấp Xóm Đồng, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $43.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEXIN CO LTD | 泰国 | 1 | $43.7K | 自粘塑料片、纸张切割机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 自粘塑料片 | DEXIN CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2023-12-01 | 纸张切割机 | DEXIN CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2023-12-01 | 纸张切割机 | DEXIN CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2023-12-01 | 纸张切割机 | DEXIN CO LTD | 泰国 | $26.0K |
| 2023-12-01 | 单功能打印机 | DEXIN CO LTD | 泰国 | $7.6K |