Vietnam Hospitality & Hotel Management Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quản Lý Khách Sạn & Dịch Vụ Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$38.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107009929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHRR8JC |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | Số nhà 10A, ngõ 472/47 Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ KHÁCH SẠN & DỊCH VỤ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HOSPITALITY & HOTEL MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10A, ngõ 472/47 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +842437199171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $38.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 不锈钢家用制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $453 |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $334 |
| 2024-01-18 | 其他皮革制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $64 |
| 2024-01-18 | 塑料容器 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $188 |
| 2024-01-18 | 圆珠笔 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-01-18 | 其他塑料包装制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $207 |
| 2024-01-18 | 其他车辆 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $277 |
| 2024-01-18 | 其他皮革制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $158 |
| 2024-01-18 | 其他塑料包装制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $281 |