An Nhien Trading Services Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN NHIêN
225
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317244703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSMFP81 |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | 05 Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | AN NHIEN TRADING SERVICES IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84901361859 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 225 | $1.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 169 | $1.27M | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $163.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $72.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.1K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.0K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Shenzhen Aotefu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-12-12 | 自行车内胎 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-12 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-12 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-12 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-12 | 自行车零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-12 | 金属焊条 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-12-12 | 塑料配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-12 | 自行车车架零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-12 | 自行车制动器及零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $240 |