Phuong Son Trading & Design Survey Consultant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Khảo Sát Thiết Kế Và Thương Mại Phương Sơn
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104562998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU86P1S |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 76, phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KHẢO SÁT THIẾT KẾ VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG SƠN |
| 企业英文名称 | PHUONG SON TRADING AND DESIGN SURVEY CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 76, phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436320468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Pearl River Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $638.1K | 多扬声器箱体、其他塑料洁具 |
| Ningbo Sino-Resource Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $459.3K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Taizhou International Trade Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $198.3K | PVC涂层织物、旋转活塞发动机 |
| Guangzhou Pearl River Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.1K | 制冷设备零件 |
| Zhejiang Jiuzhou Textiles & Garments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.6K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 加拿大 | 1 | $35.5K | 制冷设备零件、气体过滤机械 |
| Guangzhou Pearl River Global Trading Ltd. | 中国香港 | 1 | $34.5K | 其他娱乐用品、制冷设备零件 |
| Sino Resource Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 硫化橡胶管、阀门龙头 |
| Ningbo Galaxy Trade Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $15.5K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $324 |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-08 | 钢制气罐 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $389 |