Khải Đăng Electric Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Khải Đăng
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$11.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701799749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTYY8SC |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | Số 3 Tổ 19, Khu phố 3, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN KHẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | KHAI DANG ELECTRIC CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Tổ 19, Khu phố 3, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84909776442 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $11.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 电气信号装置 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2024-01-11 | 过滤净化器零件 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2024-01-11 | 电气装置零件 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2024-01-11 | 其他风扇 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2024-01-11 | 其他焊接机 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2024-01-06 | 电气装置零件 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2024-01-06 | 电气信号装置 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2024-01-06 | 过滤净化器零件 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2024-01-06 | 其他焊接机 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2024-01-06 | 其他风扇 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |