TLT Technology Equipment One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị Kỹ THUậT TLT
24
进口笔数
3
出口笔数
$59.4K
进口金额
$15.8K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106190632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KBJ8VS |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | Số 297 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ KỸ THUẬT TLT |
| 企业英文名称 | TLT TECHNOLOGY EQUIPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 297 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02436610745 |
| 邮箱 | tltech88@gmail.com |
| 官网 | tlt.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $18.1K |
| 新西兰 | 3 | $17.2K |
| 马来西亚 | 3 | $13.2K |
| 中国 | 7 | $4.5K |
| 斯威士兰 | 1 | $4.2K |
| 英国 | 3 | $1.9K |
| 法国 | 1 | $326 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.9K |
| 新西兰 | 1 | $462 |
| 马来西亚 | 1 | $405 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GALLAGHER GROUP LIMITED | 新西兰 | 3 | $17.2K | 其他电气设备、衡器零件 |
| Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $15.3K | 电力控制板、数据处理机 |
| Vanguard Security Engineering Corp. | 中国台湾 | 5 | $15.0K | 其他金属锁、数据处理机 |
| Diatome US | 美国 | 1 | $4.2K | 其他机器刀具、半导体晶片制造机 |
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $3.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Synerion Rosslare Security Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 数据处理机、其他半导体介质 |
| Cecil Instrumentation Services Ltd. | 英国 | 2 | $1.5K | 非电气机械零件、紫外线红外线灯 |
| Coopers Fire Ltd | 英国 | 1 | $375 | 其他电气设备、电力控制板 |
| Bio Imaging Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $326 | 光学辐射仪器、紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| GALLAGHER GROUP LIMITED | 新西兰 | 1 | $462 | 其他印刷机零件、其他电气设备 |
| Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 电气设备零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 紫外线红外线灯 | Cecil Instrumentation Services Ltd. | 英国 | $879 |
| 2026-05-23 | 其他电气开关 | Vanguard Security Engineering Corp. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Vanguard Security Engineering Corp. | 中国台湾 | $215 |
| 2026-05-23 | 家具配件 | Vanguard Security Engineering Corp. | 中国台湾 | $424 |
| 2026-04-28 | 仪器滤光片 | Bio Imaging Asia Pte. Ltd. | 法国 | $163 |
| 2026-04-28 | 仪器滤光片 | Bio Imaging Asia Pte. Ltd. | 法国 | $163 |
| 2026-01-28 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $78 |
| 2026-01-28 | 非磁带视频设备 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $410 |
| 2026-01-28 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $78 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 存储单元 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-06-30 | 电视数码摄像机 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $264 |
| 2026-06-30 | 通信设备 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-30 | 电视数码摄像机 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 彩色电视接收机 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $513 |
| 2026-06-30 | 非磁带视频设备 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-22 | 电力控制板 | GALLAGHER GROUP LIMITED | 新西兰 | $462 |
| 2023-06-26 | 数据处理机 | Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 马来西亚 | $405 |