Agri Circle Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AGRI CIRCLE

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$463.8K
出口金额
最近进口
2025-02-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.3K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314257937
企查查编码QVNND63JMT
成立日期2017-03-01
联系地址28 Thiên Phước, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AGRI CIRCLE
企业英文名称AGRI CIRCLE SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话02822532620
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果
080720鲜番木瓜
080390其他香蕉
080119其他椰子
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯31$432.3K
美国4$31.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
National Fruit Co., Ltd.俄罗斯19$169.5K其他香蕉、橙子
Camelot-A俄罗斯5$119.7K柑橘杂交果、鲜苹果
Camelot A LLC俄罗斯6$117.0K其他香蕉、鲜桃
Camelot-A LLC俄罗斯1$26.1K其他鲜果、其他冷冻水果坚果
Mohabir International Trading Inc.美国3$25.4K其他鲜果
Fresh Point Market Inc.美国1$6.0K其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-23其他香蕉Camelot-A俄罗斯$17.5K
2024-12-02其他香蕉CAMELOT A LLC俄罗斯$11.4K
2024-11-29番石榴芒果山竹National Fruit Co., Ltd.俄罗斯$2.7K
2024-11-29其他鲜果National Fruit Co., Ltd.俄罗斯$2.0K
2024-11-29鲜番木瓜National Fruit Co., Ltd.俄罗斯$1.7K
2024-11-27其他鲜果NATIONAL FRUIT CO LTD俄罗斯$2.0K
2024-11-27鲜番木瓜NATIONAL FRUIT CO LTD俄罗斯$1.7K
2024-11-27番石榴芒果山竹NATIONAL FRUIT CO LTD俄罗斯$2.7K
2024-11-26鲜番木瓜National Fruit Co., Ltd.俄罗斯$1.7K
2024-11-26其他鲜果National Fruit Co., Ltd.俄罗斯$3.5K

相关企业 · 同类产品

Agri Circle Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →