Agri Circle Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AGRI CIRCLE
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$463.8K
出口金额
—
最近进口
2025-02-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314257937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND63JMT |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | 28 Thiên Phước, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AGRI CIRCLE |
| 企业英文名称 | AGRI CIRCLE SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 02822532620 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 31 | $432.3K |
| 美国 | 4 | $31.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Fruit Co., Ltd. | 俄罗斯 | 19 | $169.5K | 其他香蕉、橙子 |
| Camelot-A | 俄罗斯 | 5 | $119.7K | 柑橘杂交果、鲜苹果 |
| Camelot A LLC | 俄罗斯 | 6 | $117.0K | 其他香蕉、鲜桃 |
| Camelot-A LLC | 俄罗斯 | 1 | $26.1K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Mohabir International Trading Inc. | 美国 | 3 | $25.4K | 其他鲜果 |
| Fresh Point Market Inc. | 美国 | 1 | $6.0K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-23 | 其他香蕉 | Camelot-A | 俄罗斯 | $17.5K |
| 2024-12-02 | 其他香蕉 | CAMELOT A LLC | 俄罗斯 | $11.4K |
| 2024-11-29 | 番石榴芒果山竹 | National Fruit Co., Ltd. | 俄罗斯 | $2.7K |
| 2024-11-29 | 其他鲜果 | National Fruit Co., Ltd. | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2024-11-29 | 鲜番木瓜 | National Fruit Co., Ltd. | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2024-11-27 | 其他鲜果 | NATIONAL FRUIT CO LTD | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2024-11-27 | 鲜番木瓜 | NATIONAL FRUIT CO LTD | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2024-11-27 | 番石榴芒果山竹 | NATIONAL FRUIT CO LTD | 俄罗斯 | $2.7K |
| 2024-11-26 | 鲜番木瓜 | National Fruit Co., Ltd. | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2024-11-26 | 其他鲜果 | National Fruit Co., Ltd. | 俄罗斯 | $3.5K |