Phuc Khang Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU PHúC KHANG
67
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900900603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97PTCXA |
| 成立日期 | 2023-11-23 |
| 联系地址 | Phố Nguyễn Phong Sắc, thôn Khòn Khuyên, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Co Măn, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0989595418 |
| 邮箱 | xnkphuckhangls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630800 | 纺织面料套件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $670.8K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $471.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国香港 | 1 | $22.8K | 前端装载机、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他泡沫塑料 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | PVC涂层织物 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |