EROHOME Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EROHOME
23
进口笔数
1
出口笔数
$404.4K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108720740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7KBB56 |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | Số 91 Ngõ Trại Cá, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EROHOME |
| 企业英文名称 | EROHOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 Ngõ Trại Cá, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84962473579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $404.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $225.7K | 家具配件、非木制家具件 |
| Nanning Palmy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $105.9K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hongkong Zhongpeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 贱金属铰链、贱金属配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $2.6K | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $220 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $264 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $110 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $500 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 静止变流器 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.6K |