CONG TY TNHH ESTELLE VIET NAM
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他贵金属废料
越南 · 在业
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$940.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200109290-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKQV4C7 |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | Lô 30, tầng trệt, Trung tâm Thương mại Aeon- Bình Dương Canary, Đại lộ Bình Dương, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESTELLE VIỆT NAM TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 30, tầng trệt, Trung tâm Thương mại Aeon- Bình Dương Canary, Đại lộ Bình Dương, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02253594025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711299 | 其他贵金属废料 |
| 711230 | 贵金属废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $940.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 13 | $940.2K | 铜废料、其他贵金属废料 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 贵金属废料 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $225.6K |
| 2024-01-09 | 其他贵金属废料 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2023-12-25 | 其他贵金属废料 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51.1K |
| 2023-12-13 | 其他贵金属废料 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $73.4K |
| 2023-10-16 | 其他贵金属废料 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $72.8K |
| 2023-09-14 | 其他贵金属废料 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $76.5K |
| 2023-08-10 | 其他贵金属废料 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $58.1K |
| 2023-07-06 | 其他贵金属废料 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $77.1K |
| 2023-06-06 | 其他贵金属废料 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $76.1K |
| 2023-05-10 | 其他贵金属废料 | MATSUDA SANGYO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57.9K |