Phuong Nam Trading & Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư sản xuất và thương mại Phương Nam
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102390408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNFB7X3 |
| 成立日期 | 2007-10-10 |
| 联系地址 | Số 630 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 630 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437764815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Cai Masterbatch (HK) Ltd. | 中国 | 28 | $655.2K | 其他着色制剂、碳酸钙 |
| Wuxi King Fisher Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $356.9K | 染料颜料、其他化学制剂 |
| Zhongfuhai New Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $301.5K | 其他着色制剂 |
| Ecoplas Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $64.8K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Shenzhen Sonfine Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 染料颜料、其他染料 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 染料颜料 | WUXI KING FISHER TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-01 | 染料颜料 | WUXI KING FISHER TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-11-01 | 染料颜料 | WUXI KING FISHER TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-01 | 染料颜料 | WUXI KING FISHER TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-01 | 染料颜料 | WUXI KING FISHER TRADE CO LTD | 中国 | $745 |
| 2025-11-01 | 染料颜料 | WUXI KING FISHER TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-01 | 染料颜料 | WUXI KING FISHER TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-01 | 染料颜料 | WUXI KING FISHER TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-04-17 | 染料颜料 | WUXI KING FISHER TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-17 | 染料颜料 | WUXI KING FISHER TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |