Yang Cheng Vietnam Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 混合烷基苯/萘

越南 · 在业

30
进口笔数
105
出口笔数
$2.71M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-19
最近出口
4
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $362.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.5K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-11进口 $89.3K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $362.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-06进口 $80.6K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 4 笔2024-09进口 $80.6K · 1 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-10进口 $80.6K · 1 笔出口 $14.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 3 笔2024-12进口 $177.2K · 2 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-01进口 $138.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2025-03进口 $138.2K · 1 笔出口 $346.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 5 笔2025-05进口 $276.4K · 5 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 5 笔2025-07进口 $239.0K · 2 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-08进口 $123.1K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 6 笔2026-05进口 $150.7K · 2 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $138.5K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-11进口 $89.3K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $362.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-06进口 $80.6K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.9K · 4 笔2024-09进口 $80.6K · 1 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-10进口 $80.6K · 1 笔出口 $14.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 3 笔2024-12进口 $177.2K · 2 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-01进口 $138.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2025-03进口 $138.2K · 1 笔出口 $346.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 5 笔2025-05进口 $276.4K · 5 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 5 笔2025-07进口 $239.0K · 2 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-08进口 $123.1K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 6 笔2026-05进口 $150.7K · 2 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314162650
企查查编码QVN4PVHWA3
成立日期2016-12-19
联系地址DC 38-43, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YANG CHENG VIỆT NAM ENTERPRISE
企业英文名称YANG CHENG VIET NAM ENTERPRISE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址DC 38-43, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842743802107
传真02743802104
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.27亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381700混合烷基苯/萘
382499其他化学制剂
482110印刷标签
491110商业广告材料
731029钢铁容器<50升
761290铝制容器≤300升
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
381700混合烷基苯/萘
271019非轻质石油
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$2.29M
英国2$278.1K
沙特阿拉伯1$96.5K
越南1$40.3K
中国台湾3$7.5K
中国1$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$1.22M
柬埔寨13$44.7K
中国台湾2$4.3K
中国香港1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heading Trading Co., Ltd.美国26$2.63M混合烷基苯/萘、其他化学制剂
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南1$40.3K弹性针织布、染色棉针织布
New Wide Vietnam Co., Ltd.美国1$40.3K混合烷基苯/萘
Robertson Marketing Group, Inc.美国2$805针织头饰、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南4$402.3K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南3$174.8K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南4$173.2K阀门龙头、不锈钢管配件
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$156.2K塑料衣着附件、橡胶处理针织物
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南42$126.6K窄幅弹性织物、弹性针织布
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南4$93.5K丙烯腈-丁二烯橡胶、其他合成橡胶
Rongtai Electric Material Co., Ltd.越南7$55.1K粘聚云母片、其他塑料制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南15$47.7K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Sheico Vietnam Co., Ltd.2$31.9K弹性针织布、包覆橡胶绳
Capital Concord Enterprises Ltd.柬埔寨11$31.4K聚合物胶粘剂、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27混合烷基苯/萘Heading Trading Co., Ltd.美国$50.4K
2026-05-22其他化学制剂Heading Trading Co., Ltd.英国$100.3K
2025-08-15混合烷基苯/萘Heading Trading Co., Ltd.美国$123.1K
2025-07-28混合烷基苯/萘Heading Trading Co., Ltd.美国$100.8K
2025-07-02混合烷基苯/萘Heading Trading Co., Ltd.美国$138.2K
2025-05-29混合烷基苯/萘Heading Trading Co., Ltd.美国$92.2K
2025-05-13混合烷基苯/萘New Wide Vietnam Co., Ltd.美国$40.3K
2025-05-09混合烷基苯/萘New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南$40.3K
2025-05-06混合烷基苯/萘Heading Trading Co., Ltd.美国$50.4K
2025-05-06混合烷基苯/萘Heading Trading Co., Ltd.美国$49.0K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19混合烷基苯/萘Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-17混合烷基苯/萘Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-01非轻质石油Far East International Co., Ltd.越南$1.5K
2026-05-29非轻质石油Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南$1.5K
2026-05-27非轻质石油Capital Concord Enterprises Ltd. Taiwan Branch中国台湾$1.3K
2026-05-21非轻质石油Capital Concord Enterprises Ltd. Taiwan Branch中国台湾$3.0K
2026-04-20混合烷基苯/萘Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-20混合烷基苯/萘Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-04-16其他化学制剂Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$45.0K
2026-04-16其他化学制剂Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$45.0K

相关企业 · 同类产品

Yang Cheng Vietnam Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →