Yang Cheng Vietnam Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 混合烷基苯/萘
越南 · 在业
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$480.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314162650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PVHWA3 |
| 成立日期 | 2016-12-19 |
| 联系地址 | DC 38-43, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YANG CHENG VIỆT NAM ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | YANG CHENG VIET NAM ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DC 38-43, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743802107 |
| 传真 | 02743802104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $480.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $201.2K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $156.2K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $50.7K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.8K | 其他合成橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.3K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 混合烷基苯/萘 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-09-16 | 混合烷基苯/萘 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-08-12 | 混合烷基苯/萘 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-10 | 混合烷基苯/萘 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-06-12 | 混合烷基苯/萘 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-06-09 | 混合烷基苯/萘 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2025-05-09 | 混合烷基苯/萘 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-04-24 | 混合烷基苯/萘 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-15 | 其他化学制剂 | VIETNAM RONGTAI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-03-25 | 混合烷基苯/萘 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $172.3K |