BMS Thanh Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BMS - THàNH NAM
15
进口笔数
1
出口笔数
$314.5K
进口金额
$40
出口金额
2025-11-19
最近进口
2025-11-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103781161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN026EJ6P |
| 成立日期 | 2009-04-23 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BMS - THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | BMS - THÀNH NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84243394128 |
| 邮箱 | thanhnambmstn@gmail.com |
| 官网 | www.bmsthanhnam.znn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 171.881亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $313.6K |
| 越南 | 1 | $934 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boowon BMS Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $314.5K | 其他钢铁管件、可互换钻具 |
| Boowon Bms Ltd | 韩国 | 1 | $30 | 螺纹机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boowon BMS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40 | 不锈钢管配件、卧式非数控车床 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 电力控制板 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-11-19 | 自动数据处理机处理部件 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-08-28 | 机床零件 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-08-28 | 其他钢铁管件 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $223 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他自动数据处理部件 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-11-04 | 其他自动数据处理部件 | BOOWON B M S CO LTD | 韩国 | $20 |