Minh Viet Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 真空瓶及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và TM MINH VIệT
- 邮箱5
37
进口笔数
14
出口笔数
$681.9K
进口金额
$289.8K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-21
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400887982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSBM515 |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Mỹ Độ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ TM MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | MINH VIET PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84888256658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $650.4K |
| 越南 | 9 | $31.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $289.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $368.4K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Tai Zhou Taiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $199.1K | 真空瓶及零件、塑料容器 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 9 | $31.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.9K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Yatai International Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Zhejiang Source of Colour New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 聚丙烯塑料、非玻璃化转印纸 |
| Taizhou City Liyang Package Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 聚丙烯塑料、其他印刷品 |
| Dongguan Dalang Desheng Trading Firm | 中国 | 2 | $2.4K | 其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 10 | $286.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他印刷品 | TAIZHOU CITY LIYANG PACKAGE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-25 | 其他苯乙烯聚合物 | DONGGUAN DALANG DESHENG TRADING FIRM | 中国 | $802 |
| 2025-12-25 | 其他苯乙烯聚合物 | DONGGUAN DALANG DESHENG TRADING FIRM | 中国 | $802 |
| 2025-11-12 | 其他苯乙烯聚合物 | DONGGUAN DALANG DESHENG TRADING FIRM | 中国 | $802 |
| 2025-10-14 | 其他印刷品 | ZHEJIANG SOURCE OF COLOUR NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-12 | 其他苯乙烯聚合物 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-12 | 其他苯乙烯聚合物 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-29 | 非注塑模具 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $343 |
| 2025-08-21 | 8477机器零件 | YATAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $485 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $531 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $216 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $619 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SIYOTO VINA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6.3K |