AAA VIET NAM INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 真空瓶及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Aaa Việt Nam
20
进口笔数
16
出口笔数
$204.2K
进口金额
$16.5K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-12-24
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106070913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMA9G3H |
| 成立日期 | 2012-12-28 |
| 联系地址 | Tầng 21, tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AAA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AAA VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842432115678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $204.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRIGHT SUN TOYS (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $52.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| BRANDCHARGER LTD | 中国 | 7 | $43.3K | 其他塑纺箱盒、真空瓶及零件 |
| GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | 3 | $36.9K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| SHENZHEN HONGSIFANG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $23.9K | 瓷餐具、胡萝卜和萝卜 |
| FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $21.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| HAERS HK LTD. | 中国香港 | 1 | $14.0K | 真空瓶及零件、塑料封口件 |
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $4.5K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 非办公金属家具、塑料家用制品 |
| SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 3 | $3.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 音频设备零件、其他电子IC |
| OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | 1 | $928 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | 1 | $803 | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 1 | $707 | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 1 | $520 | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | BRANDCHARGER LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-20 | 塑纺容器 | BRANDCHARGER LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-20 | 塑纺容器 | BRANDCHARGER LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | BRANDCHARGER LTD | 中国 | $128 |
| 2026-01-21 | 真空瓶及零件 | BRANDCHARGER LTD | 中国 | $660 |
| 2026-01-21 | 真空瓶及零件 | BRANDCHARGER LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-21 | 真空瓶及零件 | BRANDCHARGER LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-16 | 头戴耳机及耳塞 | BRANDCHARGER LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-15 | 真空瓶及零件 | BRANDCHARGER LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-15 | 真空瓶及零件 | BRANDCHARGER LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $512 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $380 |
| 2025-05-28 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $388 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $232 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $428 |
| 2024-12-19 | 其他塑料制品 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $143 |
| 2024-10-11 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $400 |
| 2024-10-11 | 非注塑模具 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2024-08-22 | 金属标牌 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-08-22 | 金属标牌 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $142 |