AAA VIET NAM INVESTMENT & TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 真空瓶及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Aaa Việt Nam

20
进口笔数
16
出口笔数
$204.2K
进口金额
$16.5K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-12-24
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $671 · 1 笔2024-04进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $52.7K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 2 笔出口 $480 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $803 · 1 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $388 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 2 笔出口 $892 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $671 · 1 笔2024-04进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $52.7K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.4K · 2 笔出口 $480 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $803 · 1 笔2025-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $388 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.9K · 2 笔出口 $892 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106070913
企查查编码QVNXMA9G3H
成立日期2012-12-28
联系地址Tầng 21, tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AAA VIỆT NAM
企业英文名称AAA VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 21, tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842432115678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961700真空瓶及零件
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392410塑料餐具
420212塑纺容器
420222塑料/纺织手提包
420299其他纤维纸板容器
630622合成纤维帐篷
650500针织头饰
732393不锈钢家用制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
831000金属标牌
761699其他铝制品
848079非注塑模具
490890非玻璃化转印纸
681490云母制品
731589其他钢铁链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$204.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$16.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BRIGHT SUN TOYS (HK) CO LTD中国1$52.7K玩具模型、其他塑料制品
BRANDCHARGER LTD中国7$43.3K其他塑纺箱盒、真空瓶及零件
GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD中国3$36.9K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
SHENZHEN HONGSIFANG TRADE CO LTD中国1$23.9K瓷餐具、胡萝卜和萝卜
FUJIAN XINLIYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国2$21.4K自粘塑料片、自粘塑料卷
HAERS HK LTD.中国香港1$14.0K真空瓶及零件、塑料封口件
GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国2$4.5K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD中国1$4.4K非办公金属家具、塑料家用制品
SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国2$3.3K其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南2$5.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
WELDEX VINA CO LTD越南3$3.0K其他塑料制品、其他铝制品
COASIA OPTICS VINA CO LTD越南1$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南2$1.8K音频设备零件、其他电子IC
OPTRONTEC VINA CO LTD越南4$1.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
WOOSIN VINA CO LTD越南1$928其他塑料制品、其他电路开关装置
MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南1$803其他钢铁制品、非螺纹垫圈
HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南1$7078472机器零件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南1$520火花点火发动机零件、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他塑料制品BRANDCHARGER LTD中国$128
2026-04-20塑纺容器BRANDCHARGER LTD中国$299
2026-04-20塑纺容器BRANDCHARGER LTD中国$299
2026-04-20其他塑料制品BRANDCHARGER LTD中国$128
2026-01-21真空瓶及零件BRANDCHARGER LTD中国$660
2026-01-21真空瓶及零件BRANDCHARGER LTD中国$4.6K
2026-01-21真空瓶及零件BRANDCHARGER LTD中国$3.1K
2025-12-16头戴耳机及耳塞BRANDCHARGER LTD中国$2.1K
2025-12-15真空瓶及零件BRANDCHARGER LTD中国$1.5K
2025-12-15真空瓶及零件BRANDCHARGER LTD中国$1.5K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24其他塑料制品BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$512
2025-12-24其他塑料制品BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$380
2025-05-28其他铝制品WELDEX VINA CO LTD越南$388
2024-12-19其他塑料制品MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$232
2024-12-19其他塑料制品MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$428
2024-12-19其他塑料制品MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$143
2024-10-11其他铝制品WELDEX VINA CO LTD越南$400
2024-10-11非注塑模具WELDEX VINA CO LTD越南$80
2024-08-22金属标牌OPTRONTEC VINA CO LTD越南$36
2024-08-22金属标牌OPTRONTEC VINA CO LTD越南$142

相关企业 · 同类产品

AAA VIET NAM INVESTMENT & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →