Jet Team Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JET TEAM
60
进口笔数
10
出口笔数
$1.64M
进口金额
$72.2K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703018119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ND2N06 |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | Ô 17-Lô DC05, KDC Việt Sing, Đường số 17, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JET TEAM |
| 企业英文名称 | JET TEAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 17-Lô DC05, KDC Việt Sing, Đường số 17, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/ hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh đúng quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 23501566 |
| 邮箱 | service@kingsteel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.04亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 45 | $1.15M |
| 德国 | 34 | $261.5K |
| 中国 | 24 | $176.6K |
| 日本 | 21 | $21.7K |
| 意大利 | 10 | $9.0K |
| 英国 | 4 | $8.9K |
| 西班牙 | 10 | $2.0K |
| 法国 | 7 | $2.0K |
| 捷克 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $71.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Steel Machinery Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.48M | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| King Steel (Guangzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $161.1K | 其他电气开关、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 2 | $59.8K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 增塑PVC混合物、人造纤维缝纫线 |
| Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $715 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH DAYING PLASTICS (MST: 3702484420) | 1 | $498 | 油漆溶剂、其他自动控制仪 | |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1 | $276 | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 离合器联轴器 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $402 |
| 2026-03-27 | 高压塑料软管 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $86 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $779 |
| 2026-03-27 | 电热电阻器 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $285 |
| 2026-03-27 | 非螺纹垫圈 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $74 |
| 2026-03-27 | 传动轴及曲柄 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $236 |
| 2026-03-27 | 其他硬塑料管 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $86 |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | KING STEEL MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | $454 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH DAYING PLASTICS (MST: 3702484420) | — | $498 |
| 2026-03-13 | 轴承座 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $276 |
| 2025-11-24 | 离合器联轴器 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $252 |
| 2025-11-24 | 圆柱滚子轴承 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $197 |
| 2025-11-24 | 其他风扇 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $266 |
| 2025-11-21 | 离合器联轴器 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $252 |
| 2025-11-21 | 其他风扇 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $266 |
| 2025-11-21 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $945 |
| 2025-11-21 | 圆柱滚子轴承 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $197 |
| 2025-09-15 | 电力控制板 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $4.1K |