Hop Nhat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hợp Nhất
120
进口笔数
0
出口笔数
$5.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307856249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7AWEE0 |
| 成立日期 | 2009-03-21 |
| 联系地址 | Số 9 Đường 267 Ba Tơ, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP NHẤT |
| 企业英文名称 | HOP NHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường 267 Ba Tơ, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839704949 |
| 邮箱 | thuspr@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $4.44M |
| 西班牙 | 11 | $737.9K |
| 意大利 | 9 | $325.2K |
| 德国 | 2 | $131.6K |
| 韩国 | 8 | $76.9K |
| 美国 | 10 | $67.1K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 50 | $3.57M | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 9 | $499.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Spinreact S.A.U. | 西班牙 | 7 | $426.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | 9 | $325.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Spinreact S.A. | 西班牙 | 5 | $311.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Ningbo MFLab Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.9K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Chungdo Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $76.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Accubiotech Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $59.8K | 诊断试剂、X射线造影剂及诊断试剂 |
| Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | 9 | $48.8K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Diamond Diagnostics, Inc. | 匈牙利 | 6 | $16.6K | 切片机零件、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | $3.9K |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | $352 |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | $6.8K |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | $557 |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | $281 |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | $322 |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | $10.5K |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | $632 |
| 2026-02-25 | 其他诊断试剂 | Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | $147 |