Seas Star Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEAS STAR FOOD
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$3.42M
出口金额
—
最近进口
2024-11-21
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317309936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCWH40E |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | B1/16A, Đường Hưng Nhơn, Ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEAS STAR FOOD |
| 企业英文名称 | SEAS STAR FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B1/16A, Đường Hưng Nhơn, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0977482668 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 39 | $2.57M |
| 马来西亚 | 12 | $498.2K |
| 越南 | 7 | $351.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elyzas Fish Trading | 菲律宾 | 10 | $853.3K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| bc1aac089b80de5c6308e27962c860b3 | 14 | $575.7K | ||
| DELASIA TRADING CORPORATION | 菲律宾 | 5 | $425.9K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Z.C. Victory Fishing Corp. | 菲律宾 | 4 | $329.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| SK FROZEN FOOD IMPORT & EXPORT S | 马来西亚 | 4 | $291.7K | 302110、冻鲶鱼片 |
| d0aed7fb79e99e3d7b7acda5673a2790 | 3 | $207.1K | ||
| Rolmac Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $179.8K | LED光伏照明装置、其他冷冻鱼 |
| SEA LAND COLDSTORAGE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $106.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Fresh Trader Supply Chain Corp | 菲律宾 | 2 | $100.5K | 冷冻鱼杂碎、冻金枪鱼片 |
| Fresh Trader Supply Chain Corporation | 菲律宾 | 2 | $100.5K | 冻金枪鱼片、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 冻金枪鱼片 | SK FROZEN FOOD IMPORT & EXPORT S | 马来西亚 | $108.7K |
| 2024-11-21 | 其他冷冻金枪鱼 | SK FROZEN FOOD IMPORT & EXPORT S | 马来西亚 | $9.4K |
| 2024-10-30 | 冻金枪鱼片 | FRESH TRADER SUPPLY CHAIN CORP | 菲律宾 | $7.6K |
| 2024-10-30 | 冻金枪鱼片 | Fresh Trader Supply Chain Corp | 菲律宾 | $11.3K |
| 2024-10-30 | 冷冻鱼杂碎 | FRESH TRADER SUPPLY CHAIN CORP | 菲律宾 | $5.0K |
| 2024-10-30 | 冻金枪鱼片 | FRESH TRADER SUPPLY CHAIN CORP | 菲律宾 | $5.4K |
| 2024-10-30 | 冻金枪鱼片 | FRESH TRADER SUPPLY CHAIN CORP | 菲律宾 | $19.4K |
| 2024-10-14 | 冻金枪鱼片 | FRESH TRADER SUPPLY CHAIN CORP ORATION | 菲律宾 | $24.8K |
| 2024-10-14 | 冻金枪鱼片 | FRESH TRADER SUPPLY CHAIN CORP ORATION | 菲律宾 | $5.0K |
| 2024-10-14 | 冻金枪鱼片 | FRESH TRADER SUPPLY CHAIN CORP ORATION | 菲律宾 | $18.9K |