Thuan Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thuận Hà
242
进口笔数
0
出口笔数
$11.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500582204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17P8036 |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | B4TT2, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN HÀ |
| 企业英文名称 | THUAN HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B4TT2, Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842433547761 |
| 传真 | 02433120258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 242 | $11.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Longjinsheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 106 | $5.25M | 三聚氰胺化合物 |
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $2.58M | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Excel Leader Development Ltd. | 中国 | 25 | $1.30M | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 25 | $937.9K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $195.6K | 苯酚及盐、三聚氰胺化合物 |
| Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | 3 | $166.0K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Zhejiang Zio International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.6K | 三聚氰胺化合物、硫酸铵肥料 |
| Linyi Canaan Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.0K | 热带木薄板、工业充气轮胎 |
| Wuxi Xitu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.5K | 其他催化剂制剂、其他化学制剂 |
| Weifang Tainuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.0K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 氨基树脂 | AICA GUANGDONG CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 氨基树脂 | AICA GUANGDONG CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 氨基树脂 | AICA GUANGDONG CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 氨基树脂 | AICA GUANGDONG CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-22 | 三聚氰胺化合物 | CHENGDU LONGJINSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-22 | 三聚氰胺化合物 | CHENGDU LONGJINSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-22 | 三聚氰胺化合物 | CHENGDU LONGJINSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-22 | 三聚氰胺化合物 | CHENGDU LONGJINSHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-19 | 氨基树脂 | AICA GUANGDONG CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-19 | 氨基树脂 | AICA GUANGDONG CO LTD | 中国 | $11.7K |