Thuan Ha Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 三聚氰胺化合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thuận Hà

246
进口笔数
0
出口笔数
$11.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $385.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $307.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $170.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $296.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $448.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $270.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $278.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $434.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $242.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $304.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $164.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $366.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $203.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $139.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $279.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $193.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $275.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $242.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $438.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $191.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $294.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $378.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $297.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.45M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $385.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $307.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $170.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $296.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $448.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $270.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $278.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $434.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $242.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $304.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $164.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $366.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $203.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $139.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $279.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $193.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $264.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $275.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $242.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $438.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $191.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $294.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $378.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $297.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.45M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500582204
企查查编码QVN17P8036
成立日期2008-03-26
联系地址B4TT2, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THUẬN HÀ
企业英文名称THUAN HA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B4TT2, Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842433547761
传真02433120258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293361三聚氰胺化合物
392190非泡沫塑料片
381590其他催化剂制剂
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
390910氨基树脂
390940酚醛树脂
321410胶粘填料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国246$11.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengdu Longjinsheng New Material Co., Ltd.中国107$5.31M三聚氰胺化合物
Hunan MDRP International Trading Co., Ltd.中国60$2.58M三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
Excel Leader Development Ltd.中国26$1.35M三聚氰胺化合物、其他化学制剂
Aica Guangdong Co., Ltd.中国27$959.1K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国2$195.6K苯酚及盐、三聚氰胺化合物
Da Fu Tong Trade Ltd.中国3$166.0K三聚氰胺化合物、其他化学制剂
Zhejiang Zio International Trade Co., Ltd.中国3$121.6K三聚氰胺化合物、硫酸铵肥料
Linyi Canaan Industry Co., Ltd.中国3$119.0K陶瓷磨轮、安全帽
Wuxi Xitu International Trade Co., Ltd.中国3$98.5K其他催化剂制剂、其他化学制剂
Weifang Tainuo Chemical Co., Ltd.中国3$93.0K三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19三聚氰胺化合物Excel Leader Development Ltd.中国$47.6K
2026-05-29氨基树脂Aica Guangdong Co., Ltd.中国$9.1K
2026-05-08氨基树脂Aica Guangdong Co., Ltd.中国$12.2K
2026-05-05三聚氰胺化合物Chengdu Longjinsheng New Material Co., Ltd.中国$58.3K
2026-04-24氨基树脂Aica Guangdong Co., Ltd.中国$12.2K
2026-04-24氨基树脂Aica Guangdong Co., Ltd.中国$12.2K
2026-04-24氨基树脂Aica Guangdong Co., Ltd.中国$12.2K
2026-04-24氨基树脂Aica Guangdong Co., Ltd.中国$12.2K
2026-04-22三聚氰胺化合物Chengdu Longjinsheng New Material Co., Ltd.中国$71.5K
2026-04-22三聚氰胺化合物Chengdu Longjinsheng New Material Co., Ltd.中国$71.5K

相关企业 · 同类产品

Thuan Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →