MINH LONG COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 596 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Gỗ MINH LONG
596
进口笔数
391
出口笔数
$19.91M
进口金额
$22.09M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-25
最近出口
93
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900283720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM74S6M2 |
| 成立日期 | 2008-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GỖ MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG WOOD GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Như Lân, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +841900636 |
| 邮箱 | info@gominhlong.com |
| 传真 | +842213762668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 333 | $9.72M |
| 泰国 | 111 | $5.15M |
| 印度尼西亚 | 66 | $4.23M |
| 印度 | 28 | $194.5K |
| 韩国 | 14 | $182.9K |
| 德国 | 9 | $129.2K |
| 马来西亚 | 16 | $103.1K |
| 西班牙 | 7 | $70.7K |
| 越南 | 3 | $56.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $39.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 239 | $18.77M |
| 荷兰 | 26 | $1.75M |
| 越南 | 40 | $398.2K |
| 美国 | 34 | $365.0K |
| 俄罗斯 | 6 | $186.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $112.5K |
| 加拿大 | 2 | $62.0K |
| 中国 | 6 | $56.9K |
| 阿根廷 | 1 | $43.4K |
| 印度 | 1 | $42.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | 62 | $4.20M | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 77 | $2.99M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 93 | $1.66M | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Zibo Ou Mu Special Paper Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.08M | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.05M | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $825.1K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Central International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $670.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他涂布纸 |
| Jiangsu Liamax New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $228.0K | 9mm以上MDF板、其他涂布纸 |
| STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 15 | $152.4K | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Lin'an Xingda Paper Co., Ltd. | 中国 | 14 | $145.5K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arguydal Sas | 法国 | 116 | $13.38M | 瓷制装饰品、非瓦楞折叠盒 |
| Sligro Food Group Nederland B.V. | 荷兰 | 24 | $1.69M | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Prime S.A. | 法国 | 24 | $1.48M | 瓷制装饰品、商业广告材料 |
| Nordia Sas | 法国 | 15 | $852.3K | 瓷制装饰品 |
| SAS PRIME | 法国 | 9 | $813.3K | 瓷制装饰品 |
| Alcara Sas | 法国 | 13 | $799.2K | 瓷制装饰品 |
| Prime SAS | 法国 | 31 | $517.8K | 瓷制装饰品、其他陶瓷制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $203.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| AMAZON | 美国 | 18 | $148.3K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| INTCO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $45.6K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 596)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $24.3K |
| 2026-06-04 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $20.8K |
| 2026-06-04 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $69.9K |
| 2026-06-04 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $62.0K |
| 2026-05-30 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $24.3K |
| 2026-05-30 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $23.3K |
| 2026-05-30 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $22.9K |
| 2026-05-30 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $23.2K |
| 2026-05-30 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $22.3K |
| 2026-05-19 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $718 |
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 瓷制装饰品 | Arguydal Sas | 法国 | $87.3K |
| 2026-06-25 | 瓷制装饰品 | Arguydal Sas | 法国 | $2.3K |
| 2026-06-25 | 瓷制装饰品 | Arguydal Sas | 法国 | $16.2K |
| 2026-06-25 | 瓷制装饰品 | Arguydal Sas | 法国 | $37.6K |
| 2026-06-25 | 瓷制装饰品 | Arguydal Sas | 法国 | $73.0K |
| 2026-06-25 | 瓷制装饰品 | Arguydal Sas | 法国 | $18.3K |
| 2026-06-25 | 瓷制装饰品 | Arguydal Sas | 法国 | $16.1K |
| 2026-06-25 | 瓷制装饰品 | Arguydal Sas | 法国 | $25.9K |
| 2026-06-25 | 瓷制装饰品 | Arguydal Sas | 法国 | $5.3K |
| 2026-06-25 | 瓷制装饰品 | Arguydal Sas | 法国 | $10.8K |