MINH LONG COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 596 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Gỗ MINH LONG

596
进口笔数
391
出口笔数
$19.91M
进口金额
$22.09M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-25
最近出口
93
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 5 笔2023-10进口 $592.9K · 20 笔出口 $213.5K · 10 笔2023-11进口 $770.2K · 25 笔出口 $73.6K · 12 笔2023-12进口 $549.3K · 18 笔出口 $45.2K · 12 笔2024-01进口 $699.7K · 27 笔出口 $68.2K · 5 笔2024-02进口 $402.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $509.1K · 13 笔出口 $421.0K · 5 笔2024-04进口 $482.7K · 10 笔出口 $341.7K · 4 笔2024-05进口 $397.7K · 13 笔出口 $974.1K · 8 笔2024-06进口 $307.1K · 10 笔出口 $695.6K · 10 笔2024-07进口 $412.4K · 19 笔出口 $858.7K · 8 笔2024-08进口 $653.1K · 18 笔出口 $1.15M · 17 笔2024-09进口 $291.2K · 9 笔出口 $781.3K · 14 笔2024-10进口 $277.1K · 11 笔出口 $992.7K · 22 笔2024-11进口 $922.7K · 24 笔出口 $170.2K · 11 笔2024-12进口 $721.9K · 24 笔出口 $442.3K · 13 笔2025-01进口 $175.9K · 8 笔出口 $129.1K · 11 笔2025-02进口 $183.4K · 8 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $505.0K · 12 笔出口 $255.5K · 5 笔2025-04进口 $424.8K · 13 笔出口 $393.2K · 10 笔2025-05进口 $702.4K · 24 笔出口 $881.0K · 12 笔2025-06进口 $1.31M · 22 笔出口 $526.9K · 12 笔2025-07进口 $973.1K · 20 笔出口 $432.6K · 6 笔2025-08进口 $719.3K · 20 笔出口 $681.8K · 9 笔2025-09进口 $1.60M · 25 笔出口 $457.2K · 10 笔2025-10进口 $565.2K · 13 笔出口 $1.04M · 20 笔2025-11进口 $299.8K · 15 笔出口 $170.0K · 7 笔2025-12进口 $397.8K · 14 笔出口 $105.2K · 22 笔2026-01进口 $82.5K · 5 笔出口 $557.8K · 16 笔2026-02进口 $186.7K · 3 笔出口 $85.8K · 4 笔2026-03进口 $280.1K · 5 笔出口 $879.9K · 4 笔2026-04进口 $282.1K · 7 笔出口 $545.5K · 4 笔2026-05进口 $316.7K · 5 笔出口 $823.6K · 12 笔2026-06进口 $177.1K · 2 笔出口 $1.08M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 5 笔2023-10进口 $592.9K · 20 笔出口 $213.5K · 10 笔2023-11进口 $770.2K · 25 笔出口 $73.6K · 12 笔2023-12进口 $549.3K · 18 笔出口 $45.2K · 12 笔2024-01进口 $699.7K · 27 笔出口 $68.2K · 5 笔2024-02进口 $402.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $509.1K · 13 笔出口 $421.0K · 5 笔2024-04进口 $482.7K · 10 笔出口 $341.7K · 4 笔2024-05进口 $397.7K · 13 笔出口 $974.1K · 8 笔2024-06进口 $307.1K · 10 笔出口 $695.6K · 10 笔2024-07进口 $412.4K · 19 笔出口 $858.7K · 8 笔2024-08进口 $653.1K · 18 笔出口 $1.15M · 17 笔2024-09进口 $291.2K · 9 笔出口 $781.3K · 14 笔2024-10进口 $277.1K · 11 笔出口 $992.7K · 22 笔2024-11进口 $922.7K · 24 笔出口 $170.2K · 11 笔2024-12进口 $721.9K · 24 笔出口 $442.3K · 13 笔2025-01进口 $175.9K · 8 笔出口 $129.1K · 11 笔2025-02进口 $183.4K · 8 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $505.0K · 12 笔出口 $255.5K · 5 笔2025-04进口 $424.8K · 13 笔出口 $393.2K · 10 笔2025-05进口 $702.4K · 24 笔出口 $881.0K · 12 笔2025-06进口 $1.31M · 22 笔出口 $526.9K · 12 笔2025-07进口 $973.1K · 20 笔出口 $432.6K · 6 笔2025-08进口 $719.3K · 20 笔出口 $681.8K · 9 笔2025-09进口 $1.60M · 25 笔出口 $457.2K · 10 笔2025-10进口 $565.2K · 13 笔出口 $1.04M · 20 笔2025-11进口 $299.8K · 15 笔出口 $170.0K · 7 笔2025-12进口 $397.8K · 14 笔出口 $105.2K · 22 笔2026-01进口 $82.5K · 5 笔出口 $557.8K · 16 笔2026-02进口 $186.7K · 3 笔出口 $85.8K · 4 笔2026-03进口 $280.1K · 5 笔出口 $879.9K · 4 笔2026-04进口 $282.1K · 7 笔出口 $545.5K · 4 笔2026-05进口 $316.7K · 5 笔出口 $823.6K · 12 笔2026-06进口 $177.1K · 2 笔出口 $1.08M · 11 笔

工商档案

企业注册号0900283720
企查查编码QVNM74S6M2
成立日期2008-03-28
联系地址Thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GỖ MINH LONG
企业英文名称MINH LONG WOOD GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Như Lân, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+841900636
邮箱info@gominhlong.com
传真+842213762668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
392190非泡沫塑料片
441011木质碎料板
4411149mm以上MDF板
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
4411135-9mm中密纤维板
481159塑料涂布纸板
4411125mm以下MDF板
293361三聚氰胺化合物
847490矿物加工机零件

出口

HS 编码产品
691310瓷制装饰品
691110瓷餐具
4411125mm以下MDF板
392190非泡沫塑料片
4411149mm以上MDF板
691490其他陶瓷制品
491110商业广告材料
691390其他陶瓷装饰品
441011木质碎料板
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国333$9.72M
泰国111$5.15M
印度尼西亚66$4.23M
印度28$194.5K
韩国14$182.9K
德国9$129.2K
马来西亚16$103.1K
西班牙7$70.7K
越南3$56.1K
澳大利亚1$39.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国239$18.77M
荷兰26$1.75M
越南40$398.2K
美国34$365.0K
俄罗斯6$186.2K
柬埔寨3$112.5K
加拿大2$62.0K
中国6$56.9K
阿根廷1$43.4K
印度1$42.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚62$4.20M木质碎料板、9mm以上MDF板
Panel Plus Mdf Co., Ltd.泰国77$2.99M9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
I Decor Exp. Imp. Co., Ltd.中国93$1.66M其他涂布纸、非泡沫塑料片
Zibo Ou Mu Special Paper Co., Ltd.中国20$1.08M未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷
Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd.中国26$1.05M其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd.中国27$825.1K其他涂布纸、非泡沫塑料片
Shanghai Central International Trading Co., Ltd.中国13$670.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他涂布纸
Jiangsu Liamax New Materials Technology Co., Ltd.中国15$228.0K9mm以上MDF板、其他涂布纸
STYLAM INDUSTRIES LIMITED印度15$152.4K其他纸制品、非泡沫塑料片
Hangzhou Lin'an Xingda Paper Co., Ltd.中国14$145.5K其他涂布纸、非泡沫塑料片

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arguydal Sas法国116$13.38M瓷制装饰品、非瓦楞折叠盒
Sligro Food Group Nederland B.V.荷兰24$1.69M不锈钢家用制品、瓷餐具
Prime S.A.法国24$1.48M瓷制装饰品、商业广告材料
Nordia Sas法国15$852.3K瓷制装饰品
SAS PRIME法国9$813.3K瓷制装饰品
Alcara Sas法国13$799.2K瓷制装饰品
Prime SAS法国31$517.8K瓷制装饰品、其他陶瓷制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南22$203.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
AMAZON美国18$148.3K其他木制品、其他塑料制品
INTCO Vietnam Co., Ltd.越南9$45.6K5mm以下MDF板、9mm以上MDF板

近期贸易明细

进口(共 596)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04木质碎料板CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚$24.3K
2026-06-04木质碎料板CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚$20.8K
2026-06-04木质碎料板CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚$69.9K
2026-06-04木质碎料板CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚$62.0K
2026-05-30木质碎料板CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚$24.3K
2026-05-30木质碎料板CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚$23.3K
2026-05-30木质碎料板CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚$22.9K
2026-05-30木质碎料板CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚$23.2K
2026-05-30木质碎料板CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚$22.3K
2026-05-19木质碎料板CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD印度尼西亚$718

出口(共 391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25瓷制装饰品Arguydal Sas法国$87.3K
2026-06-25瓷制装饰品Arguydal Sas法国$2.3K
2026-06-25瓷制装饰品Arguydal Sas法国$16.2K
2026-06-25瓷制装饰品Arguydal Sas法国$37.6K
2026-06-25瓷制装饰品Arguydal Sas法国$73.0K
2026-06-25瓷制装饰品Arguydal Sas法国$18.3K
2026-06-25瓷制装饰品Arguydal Sas法国$16.1K
2026-06-25瓷制装饰品Arguydal Sas法国$25.9K
2026-06-25瓷制装饰品Arguydal Sas法国$5.3K
2026-06-25瓷制装饰品Arguydal Sas法国$10.8K

相关企业 · 同类产品

MINH LONG COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →