Good Paper Packaging (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,208 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOOD PAPER PACKAGING INDUSTRIAL (VIệT NAM)

348
进口笔数
1,208
出口笔数
$10.67M
进口金额
$271.70M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.85M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $49.5K · 5 笔2023-11进口 $82.1K · 7 笔出口 $228.5K · 11 笔2023-12进口 $99.4K · 5 笔出口 $236.3K · 16 笔2024-01进口 $61.8K · 5 笔出口 $102.4K · 13 笔2024-02进口 $368.2K · 4 笔出口 $75.6K · 11 笔2024-03进口 $104.5K · 10 笔出口 $161.4K · 17 笔2024-04进口 $92.9K · 8 笔出口 $203.9K · 18 笔2024-05进口 $160.6K · 8 笔出口 $328.8K · 17 笔2024-06进口 $135.1K · 9 笔出口 $260.4K · 27 笔2024-07进口 $162.2K · 6 笔出口 $337.0K · 44 笔2024-08进口 $354.5K · 10 笔出口 $350.7K · 39 笔2024-09进口 $244.0K · 9 笔出口 $539.5K · 35 笔2024-10进口 $119.5K · 4 笔出口 $361.2K · 32 笔2024-11进口 $100.6K · 5 笔出口 $255.9K · 33 笔2024-12进口 $179.7K · 9 笔出口 $315.8K · 35 笔2025-01进口 $187.7K · 6 笔出口 $91.1K · 14 笔2025-02进口 $97.6K · 5 笔出口 $185.6K · 28 笔2025-03进口 $364.4K · 9 笔出口 $275.4K · 39 笔2025-04进口 $340.4K · 11 笔出口 $352.3K · 45 笔2025-05进口 $344.7K · 11 笔出口 $548.3K · 47 笔2025-06进口 $492.6K · 14 笔出口 $718.4K · 39 笔2025-07进口 $591.1K · 21 笔出口 $772.3K · 60 笔2025-08进口 $350.6K · 13 笔出口 $638.6K · 45 笔2025-09进口 $274.3K · 12 笔出口 $536.3K · 45 笔2025-10进口 $119.9K · 8 笔出口 $433.0K · 47 笔2025-11进口 $204.0K · 12 笔出口 $523.8K · 48 笔2025-12进口 $380.9K · 11 笔出口 $742.5K · 54 笔2026-01进口 $197.5K · 10 笔出口 $378.3K · 35 笔2026-02进口 $67.1K · 3 笔出口 $176.3K · 28 笔2026-03进口 $244.4K · 9 笔出口 $244.7K · 34 笔2026-04进口 $465.0K · 11 笔出口 $29.85M · 41 笔2026-05进口 $493.7K · 13 笔出口 $376.3K · 31 笔2026-06进口 $338.5K · 10 笔出口 $336.9K · 31 笔2026-07进口 $396.6K · 11 笔出口 $170.9K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $49.5K · 5 笔2023-11进口 $82.1K · 7 笔出口 $228.5K · 11 笔2023-12进口 $99.4K · 5 笔出口 $236.3K · 16 笔2024-01进口 $61.8K · 5 笔出口 $102.4K · 13 笔2024-02进口 $368.2K · 4 笔出口 $75.6K · 11 笔2024-03进口 $104.5K · 10 笔出口 $161.4K · 17 笔2024-04进口 $92.9K · 8 笔出口 $203.9K · 18 笔2024-05进口 $160.6K · 8 笔出口 $328.8K · 17 笔2024-06进口 $135.1K · 9 笔出口 $260.4K · 27 笔2024-07进口 $162.2K · 6 笔出口 $337.0K · 44 笔2024-08进口 $354.5K · 10 笔出口 $350.7K · 39 笔2024-09进口 $244.0K · 9 笔出口 $539.5K · 35 笔2024-10进口 $119.5K · 4 笔出口 $361.2K · 32 笔2024-11进口 $100.6K · 5 笔出口 $255.9K · 33 笔2024-12进口 $179.7K · 9 笔出口 $315.8K · 35 笔2025-01进口 $187.7K · 6 笔出口 $91.1K · 14 笔2025-02进口 $97.6K · 5 笔出口 $185.6K · 28 笔2025-03进口 $364.4K · 9 笔出口 $275.4K · 39 笔2025-04进口 $340.4K · 11 笔出口 $352.3K · 45 笔2025-05进口 $344.7K · 11 笔出口 $548.3K · 47 笔2025-06进口 $492.6K · 14 笔出口 $718.4K · 39 笔2025-07进口 $591.1K · 21 笔出口 $772.3K · 60 笔2025-08进口 $350.6K · 13 笔出口 $638.6K · 45 笔2025-09进口 $274.3K · 12 笔出口 $536.3K · 45 笔2025-10进口 $119.9K · 8 笔出口 $433.0K · 47 笔2025-11进口 $204.0K · 12 笔出口 $523.8K · 48 笔2025-12进口 $380.9K · 11 笔出口 $742.5K · 54 笔2026-01进口 $197.5K · 10 笔出口 $378.3K · 35 笔2026-02进口 $67.1K · 3 笔出口 $176.3K · 28 笔2026-03进口 $244.4K · 9 笔出口 $244.7K · 34 笔2026-04进口 $465.0K · 11 笔出口 $29.85M · 41 笔2026-05进口 $493.7K · 13 笔出口 $376.3K · 31 笔2026-06进口 $338.5K · 10 笔出口 $336.9K · 31 笔2026-07进口 $396.6K · 11 笔出口 $170.9K · 27 笔

工商档案

企业注册号2500625518
企查查编码QVNR4Q53F5
成立日期2019-03-27
联系地址Lô D8-3 khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOOD PAPER PACKAGING INDUSTRIAL (VIỆT NAM)
企业英文名称GOOD PAPER PACKAGING (VIET NAM) INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D8-3 khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84914194690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本707.7781亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
481032漂白牛皮纸板
482390其他纸制品
392119其他泡沫塑料
560313人造纤维无纺布70-150克
392321聚乙烯袋
560312人造纤维无纺布
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
560314人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
490110单张印刷品
482190未印刷标签
482110印刷标签
481141自粘纸板
491110商业广告材料
392390其他塑料包装制品
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国327$10.33M
日本9$337.1K
越南12$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,185$271.42M
美国16$134.5K
加拿大3$63.2K
中国2$37.3K
中国香港1$6.0K
日本1$45

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国279$7.95M其他涂布纸、漂白牛皮纸板
Shenzhen Lianhetaisheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$1.60M其他塑料制品、其他木工机床
United Grand Supply Chain Ltd.中国5$369.5K其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Mirable International Trading Ltd.日本9$337.1K多层涂布纸板、轻质涂布纸
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国22$146.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
LSSP Supply Chain Co., Ltd.中国2$50.1K其他木制细木工品、其他木工机床
Dongguan Shicaitong Trading Co., Ltd.中国3$46.9K其他粘合剂≤1kg、塑料管件
East Color Printing & Packing Co., Ltd.中国6$7.5K150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
Cosonic Vietnam Co., Ltd.越南10$6.4K头戴耳机及耳塞、通信设备
Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南2$509绝缘电线、带接头绝缘电线

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.越南428$173.67M其他塑料制品、瓦楞纸箱
SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd.越南48$35.25M其他塑料制品、绝缘电线
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南275$30.65M其他塑料制品、其他电子IC
Cosonic Vietnam Co., Ltd.越南208$30.20M其他塑料制品、自粘塑料片
Senmai Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南35$604.0K音频设备零件、其他塑料制品
World Elite Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南29$339.7K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南28$252.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Real Power Electronics (Hong Kong) Co., Ltd.中国22$93.0K木托盘、瓦楞纸箱
Merigo Vietnam Co., Ltd.越南31$86.1K酚醛树脂、瓦楞纸箱
Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南26$38.0K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他涂布纸Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-29其他涂布纸Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国$234
2026-07-29漂白牛皮纸板Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国$21
2026-07-29其他涂布纸Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国$292
2026-07-29其他塑料制品Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-29人造纤维无纺布70-150克Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国$74
2026-07-29其他涂布纸Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国$989
2026-07-29其他涂布纸Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国$162
2026-07-29漂白牛皮纸板Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-29漂白牛皮纸板Dongguan City Liangzhi Industry Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 1,208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非瓦楞折叠盒Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31瓦楞纸箱Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$361
2026-07-31瓦楞纸箱Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$509
2026-07-31其他纸制品Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$56
2026-07-31其他纸制品Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$86
2026-07-31非瓦楞折叠盒Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$592
2026-07-31非瓦楞折叠盒Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30其他纸制品Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$56
2026-07-30非瓦楞折叠盒Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$592
2026-07-30非瓦楞折叠盒Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Good Paper Packaging (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →